Daejeon (대전) → Sang-dong (상동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:59 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 37 phút | 19,800 won |
| 06:28 | 09:17 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 49 phút | 19,800 won |
| 07:15 | 09:52 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 37 phút | 19,800 won |
| 07:53 | 10:20 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 27 phút | 19,800 won |
| 08:59 | 11:50 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 51 phút | 19,800 won |
| 15:06 | 17:53 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 47 phút | 19,800 won |
| 16:08 | 18:49 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 41 phút | 19,800 won |
| 16:50 | 19:15 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 25 phút | 19,800 won |
| 18:02 | 20:58 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 56 phút | 19,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 07:59 | Mugunghwa 1191 | 2 giờ 37 phút | 19,800 won |
| 06:28 | 09:17 | Mugunghwa 1193 | 2 giờ 49 phút | 19,800 won |
| 07:15 | 09:52 | Mugunghwa 1195 | 2 giờ 37 phút | 19,800 won |
| 07:53 | 10:20 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 27 phút | 19,800 won |
| 08:59 | 11:50 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 51 phút | 19,800 won |
| 15:05 | 17:53 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 48 phút | 19,800 won |
| 16:08 | 18:49 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 41 phút | 19,800 won |
| 16:50 | 19:15 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 25 phút | 19,800 won |
| 18:03 | 20:58 | Mugunghwa 1197 | 2 giờ 55 phút | 19,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.