Daejeon (대전) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:14
Chuyến cuối (Ngày thường)23:34
Số chuyến (Ngày thường)62
Thời gian ngắn nhất1 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1407:27Ktx 11 giờ 13 phút27,100 won
06:3007:43Ktx 3011 giờ 13 phút27,100 won
06:3407:53Ktx 31 giờ 19 phút27,100 won
07:0008:07KTX-Sancheon (A-type) 3031 giờ 7 phút27,100 won
07:0408:20Ktx 51 giờ 16 phút26,700 won
07:1408:27Ktx 71 giờ 13 phút27,100 won
07:4008:59Ktx 91 giờ 19 phút27,100 won
07:5409:07KTX-Sancheon 3051 giờ 13 phút27,100 won
08:0909:16Ktx 111 giờ 7 phút27,100 won
08:1609:29Ktx 3071 giờ 13 phút27,100 won
08:4910:03Ktx 151 giờ 14 phút27,100 won
09:0410:23Ktx 171 giờ 19 phút27,100 won
09:1510:29KTX-Sancheon 3131 giờ 14 phút27,100 won
09:5711:10Ktx 1211 giờ 13 phút27,100 won
10:0611:29KTX-Sancheon 3711 giờ 23 phút26,700 won
10:1911:38KTX-Sancheon 3171 giờ 19 phút27,100 won
10:4012:01KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 21 phút26,700 won
10:5912:16KTX-Sancheon 3191 giờ 17 phút27,100 won
11:0412:23Ktx 251 giờ 19 phút27,100 won
11:3912:51Ktx 271 giờ 12 phút27,100 won
11:4913:03KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 14 phút27,100 won
11:5913:12Ktx 1231 giờ 13 phút27,100 won
12:0513:19Ktx 291 giờ 14 phút27,100 won
13:0514:19Ktx 311 giờ 14 phút27,100 won
13:2314:35KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 12 phút27,100 won
13:5815:16KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 18 phút27,100 won
14:2915:36Ktx 371 giờ 7 phút27,100 won
14:3515:43KTX-Sancheon 3311 giờ 8 phút27,100 won
14:5016:02Ktx 391 giờ 12 phút27,100 won
15:2916:36KTX-Sancheon 3351 giờ 7 phút27,100 won
15:3416:49KTX-Sancheon 451 giờ 15 phút27,100 won
15:3416:49KTX-Sancheon (B-type) 90451 giờ 15 phút27,100 won
16:0417:16KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 12 phút27,100 won
16:1117:23Ktx 471 giờ 12 phút27,100 won
16:4617:57KTX-Sancheon (A-type) 511 giờ 11 phút27,100 won
16:5118:07Ktx 3411 giờ 16 phút26,700 won
17:1518:34Ktx 3431 giờ 19 phút27,100 won
17:2918:42Ktx 531 giờ 13 phút27,100 won
17:4818:55Ktx 551 giờ 7 phút27,100 won
17:5819:10KTX-Sancheon 3451 giờ 12 phút27,100 won
18:0419:24Ktx 571 giờ 20 phút27,100 won
18:1919:41KTX-Sancheon (A-type) 3471 giờ 22 phút26,700 won
18:2919:48Ktx 591 giờ 19 phút27,100 won
18:5920:12Ktx 611 giờ 13 phút27,100 won
19:1920:32Ktx 631 giờ 13 phút27,100 won
19:3020:43Ktx 3511 giờ 13 phút27,100 won
19:3720:51Ktx 651 giờ 14 phút27,100 won
19:4320:59KTX-Sancheon (A-type) 3531 giờ 16 phút27,100 won
20:1521:22KTX-Sancheon (A-type) 3551 giờ 7 phút27,100 won
20:1921:32Ktx 671 giờ 13 phút27,100 won
20:3421:47KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 13 phút27,100 won
20:3421:47KTX-Sancheon 90691 giờ 13 phút27,100 won
20:5422:01Ktx 3571 giờ 7 phút27,100 won
21:0922:15Ktx 711 giờ 6 phút27,100 won
21:2222:38Ktx 731 giờ 16 phút26,700 won
21:3922:58KTX-Sancheon 3591 giờ 19 phút27,100 won
22:0023:13KTX-Sancheon 3611 giờ 13 phút27,100 won
22:0423:23Ktx 751 giờ 19 phút27,100 won
22:2723:34KTX-Sancheon (A-type) 3631 giờ 7 phút27,100 won
22:3523:42Ktx 771 giờ 7 phút27,100 won
23:0400:20Ktx 811 giờ 16 phút26,700 won
23:3400:41Ktx 831 giờ 7 phút27,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1407:27Ktx 11 giờ 13 phút27,100 won
06:3007:43Ktx 3011 giờ 13 phút27,100 won
06:3407:53Ktx 31 giờ 19 phút27,100 won
07:0008:07KTX-Sancheon (A-type) 3031 giờ 7 phút27,100 won
07:0408:20Ktx 51 giờ 16 phút26,700 won
07:1408:27KTX-Sancheon 1411 giờ 13 phút27,100 won
07:3008:47KTX-Sancheon 3691 giờ 17 phút27,100 won
07:4008:59Ktx 91 giờ 19 phút27,100 won
07:5409:07KTX-Sancheon 3051 giờ 13 phút27,100 won
08:0909:16Ktx 111 giờ 7 phút27,100 won
08:1609:29Ktx 3071 giờ 13 phút27,100 won
08:3909:52Ktx 1711 giờ 13 phút27,100 won
08:4910:03Ktx 151 giờ 14 phút27,100 won
09:0410:23Ktx 171 giờ 19 phút27,100 won
09:1510:29KTX-Sancheon 3131 giờ 14 phút27,100 won
09:5711:10Ktx 1211 giờ 13 phút27,100 won
10:0611:29KTX-Sancheon 3711 giờ 23 phút26,700 won
10:1911:38KTX-Sancheon 3171 giờ 19 phút27,100 won
10:4012:01KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 21 phút26,700 won
10:5912:16KTX-Sancheon 3191 giờ 17 phút27,100 won
11:0412:23Ktx 251 giờ 19 phút27,100 won
11:3912:51Ktx 271 giờ 12 phút27,100 won
11:4913:03KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 14 phút27,100 won
11:5913:12Ktx 1231 giờ 13 phút27,100 won
12:0513:19Ktx 291 giờ 14 phút27,100 won
13:0514:19Ktx 311 giờ 14 phút27,100 won
13:2314:35KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 12 phút27,100 won
13:5815:16KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 18 phút27,100 won
14:2915:36Ktx 371 giờ 7 phút27,100 won
14:3515:43KTX-Sancheon 3311 giờ 8 phút27,100 won
14:5016:02Ktx 391 giờ 12 phút27,100 won
15:2916:36KTX-Sancheon 3351 giờ 7 phút27,100 won
15:3416:49KTX-Sancheon 451 giờ 15 phút27,100 won
16:0417:16KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 12 phút27,100 won
16:1117:23Ktx 471 giờ 12 phút27,100 won
16:4617:57KTX-Sancheon (A-type) 511 giờ 11 phút27,100 won
16:5118:07Ktx 3411 giờ 16 phút26,700 won
17:0718:15Ktx 1751 giờ 8 phút27,100 won
17:1518:34Ktx 3431 giờ 19 phút27,100 won
17:2918:42Ktx 531 giờ 13 phút27,100 won
17:4818:55Ktx 551 giờ 7 phút27,100 won
17:5819:10KTX-Sancheon 3451 giờ 12 phút27,100 won
18:0419:24Ktx 571 giờ 20 phút27,100 won
18:1919:41KTX-Sancheon (A-type) 3471 giờ 22 phút26,700 won
18:2919:48Ktx 591 giờ 19 phút27,100 won
18:5920:12Ktx 611 giờ 13 phút27,100 won
19:1920:32Ktx 631 giờ 13 phút27,100 won
19:3020:43Ktx 3511 giờ 13 phút27,100 won
19:3720:51Ktx 651 giờ 14 phút27,100 won
19:4320:59KTX-Sancheon 40531 giờ 16 phút27,100 won
20:0121:08KTX-Sancheon 3771 giờ 7 phút27,100 won
20:0921:15Ktx 1531 giờ 6 phút27,100 won
20:1521:22KTX-Sancheon (A-type) 3551 giờ 7 phút27,100 won
20:1921:32Ktx 671 giờ 13 phút27,100 won
20:3421:47KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 13 phút27,100 won
20:3421:47KTX-Sancheon 90691 giờ 13 phút27,100 won
20:5422:01Ktx 3571 giờ 7 phút27,100 won
21:0922:15Ktx 711 giờ 6 phút27,100 won
21:2222:38Ktx 731 giờ 16 phút26,700 won
21:3922:58Ktx 40591 giờ 19 phút27,100 won
22:0023:13KTX-Sancheon 3611 giờ 13 phút27,100 won
22:0423:23Ktx 751 giờ 19 phút27,100 won
22:2723:34KTX-Sancheon (A-type) 3631 giờ 7 phút27,100 won
22:3523:42Ktx 771 giờ 7 phút27,100 won
23:0400:20Ktx 811 giờ 16 phút26,700 won
23:3400:41Ktx 831 giờ 7 phút27,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.