Daejeon (대전) → Yangmok (약목): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 27 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 06:49 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 27 phút | 11,900 won |
| 06:28 | 07:59 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 31 phút | 11,900 won |
| 07:15 | 08:44 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 29 phút | 11,900 won |
| 10:04 | 11:35 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 31 phút | 11,900 won |
| 15:06 | 16:43 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 37 phút | 11,900 won |
| 18:02 | 19:43 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 41 phút | 11,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 06:49 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 27 phút | 11,900 won |
| 06:28 | 07:59 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 31 phút | 11,900 won |
| 07:15 | 08:44 | Mugunghwa 1195 | 1 giờ 29 phút | 11,900 won |
| 10:04 | 11:35 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 31 phút | 11,900 won |
| 15:05 | 16:43 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 38 phút | 11,900 won |
| 18:03 | 19:43 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 40 phút | 11,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.