Daeya (대야) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 3 giờ 41 phút | 22,600 won |
| 08:53 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 3 giờ 48 phút | 22,600 won |
| 11:56 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 3 giờ 52 phút | 22,600 won |
| 12:42 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 3 giờ 41 phút | 22,600 won |
| 15:10 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 3 giờ 49 phút | 22,600 won |
| 17:05 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 3 giờ 34 phút | 22,600 won |
| 18:18 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 3 giờ 43 phút | 22,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 3 giờ 41 phút | 22,600 won |
| 08:53 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 3 giờ 48 phút | 22,600 won |
| 11:56 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 3 giờ 52 phút | 22,600 won |
| 12:42 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 3 giờ 41 phút | 22,600 won |
| 15:10 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 3 giờ 49 phút | 22,600 won |
| 17:05 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 3 giờ 34 phút | 22,600 won |
| 18:18 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 3 giờ 43 phút | 22,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.