Danyang (단양): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Yeongju (영주) | 07:02 | 23:52 | 13 | 14 phút |
| Jecheon (제천) | 06:18 | 19:07 | 12 | 14 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:18 | 19:07 | 10 | 1 giờ 25 phút |
| Seoul (서울) | 06:35 | 17:15 | 4 | 1 giờ 52 phút |
| Bujeon (부전) | 07:02 | 20:21 | 8 | 2 giờ 19 phút |
| Daejeon (대전) | 06:47 | 17:47 | 2 | 2 giờ 26 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 06:47 | 17:47 | 2 | 4 giờ 30 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.