Danyang (단양) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Danyang (단양) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:18
Chuyến cuối (Ngày thường)19:07
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1808:27Mugunghwa 16622 giờ 9 phút18,600 won
06:3508:08KTX-Eum 7021 giờ 33 phút18,600 won
07:4909:47ITX-Maum 16121 giờ 58 phút18,600 won
08:2709:57KTX-Eum 7041 giờ 30 phút18,600 won
11:0112:56ITX-Maum 16021 giờ 55 phút18,600 won
12:3814:11KTX-Eum 7101 giờ 33 phút18,600 won
14:3916:04KTX-Eum 7121 giờ 25 phút18,600 won
15:1317:06ITX-Maum 16141 giờ 53 phút18,600 won
17:1518:49KTX-Eum 7161 giờ 34 phút18,600 won
19:0720:56ITX-Maum 16041 giờ 49 phút18,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1808:27Mugunghwa 16622 giờ 9 phút18,600 won
06:3508:08KTX-Eum 7021 giờ 33 phút18,600 won
07:4909:47ITX-Maum 16121 giờ 58 phút18,600 won
08:2709:57KTX-Eum 7041 giờ 30 phút18,600 won
11:0112:56ITX-Maum 16021 giờ 55 phút18,600 won
12:3814:11KTX-Eum 7101 giờ 33 phút18,600 won
14:3916:04KTX-Eum 7121 giờ 25 phút18,600 won
15:1317:06ITX-Maum 16141 giờ 53 phút18,600 won
17:1518:49KTX-Eum 7161 giờ 34 phút18,600 won
19:0720:56ITX-Maum 16041 giờ 49 phút18,600 won
19:1821:11Mugunghwa 45421 giờ 53 phút18,600 won
19:5221:13KTX-Eum 7821 giờ 21 phút18,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.