Danyang (단양) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 2 giờ 9 phút | 18,600 won |
| 06:35 | 08:08 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 33 phút | 18,600 won |
| 07:49 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 1 giờ 58 phút | 18,600 won |
| 08:27 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 30 phút | 18,600 won |
| 11:01 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 55 phút | 18,600 won |
| 12:38 | 14:11 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 33 phút | 18,600 won |
| 14:39 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 25 phút | 18,600 won |
| 15:13 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 1 giờ 53 phút | 18,600 won |
| 17:15 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 34 phút | 18,600 won |
| 19:07 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 49 phút | 18,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 2 giờ 9 phút | 18,600 won |
| 06:35 | 08:08 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 33 phút | 18,600 won |
| 07:49 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 1 giờ 58 phút | 18,600 won |
| 08:27 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 30 phút | 18,600 won |
| 11:01 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 55 phút | 18,600 won |
| 12:38 | 14:11 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 33 phút | 18,600 won |
| 14:39 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 25 phút | 18,600 won |
| 15:13 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 1 giờ 53 phút | 18,600 won |
| 17:15 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 34 phút | 18,600 won |
| 19:07 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 49 phút | 18,600 won |
| 19:18 | 21:11 | Mugunghwa 4542 | 1 giờ 53 phút | 18,600 won |
| 19:52 | 21:13 | KTX-Eum 782 | 1 giờ 21 phút | 18,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.