Danyang (단양) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:21 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 09:24 | KTX-Eum 701 | 2 giờ 22 phút | 36,900 won |
| 07:55 | 10:34 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 39 phút | 36,900 won |
| 08:31 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 3 giờ 49 phút | 36,900 won |
| 12:50 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 37 phút | 36,900 won |
| 14:41 | 17:00 | KTX-Eum 709 | 2 giờ 19 phút | 36,900 won |
| 16:45 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 3 giờ 45 phút | 36,900 won |
| 18:03 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 2 giờ 33 phút | 36,900 won |
| 20:21 | 22:54 | KTX-Eum 717 | 2 giờ 33 phút | 36,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:02 | 09:24 | KTX-Eum 701 | 2 giờ 22 phút | 36,900 won |
| 07:55 | 10:34 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 39 phút | 36,900 won |
| 08:31 | 12:20 | ITX-Maum 1601 | 3 giờ 49 phút | 36,900 won |
| 12:50 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 37 phút | 36,900 won |
| 14:41 | 17:00 | KTX-Eum 709 | 2 giờ 19 phút | 36,900 won |
| 16:45 | 20:30 | ITX-Maum 1603 | 3 giờ 45 phút | 36,900 won |
| 18:03 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 2 giờ 33 phút | 36,900 won |
| 20:21 | 22:54 | KTX-Eum 717 | 2 giờ 33 phút | 36,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.