Dogooncheon (도고온천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:18 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 48 phút | 11,400 won |
| 09:02 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 41 phút | 11,400 won |
| 10:58 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 1 giờ 43 phút | 11,400 won |
| 14:41 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 42 phút | 11,400 won |
| 17:12 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 1 giờ 47 phút | 11,400 won |
| 19:00 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 1 giờ 39 phút | 11,400 won |
| 20:15 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 1 giờ 46 phút | 11,400 won |
| 22:14 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 1 giờ 41 phút | 11,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:18 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 48 phút | 11,400 won |
| 09:02 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 41 phút | 11,400 won |
| 10:58 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 1 giờ 43 phút | 11,400 won |
| 14:41 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 42 phút | 11,400 won |
| 17:12 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 1 giờ 47 phút | 11,400 won |
| 19:00 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 1 giờ 39 phút | 11,400 won |
| 20:15 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 1 giờ 46 phút | 11,400 won |
| 22:14 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 1 giờ 41 phút | 11,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.