Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Dogooncheon (도고온천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 07:15 | Mugunghwa 1271 | 1 giờ 43 phút | 11,400 won |
| 06:18 | 08:02 | Mugunghwa 1273 | 1 giờ 44 phút | 11,400 won |
| 10:33 | 12:13 | Mugunghwa 1277 | 1 giờ 40 phút | 11,400 won |
| 12:53 | 14:33 | Mugunghwa 1279 | 1 giờ 40 phút | 11,400 won |
| 14:25 | 16:08 | Mugunghwa 1281 | 1 giờ 43 phút | 11,400 won |
| 16:25 | 18:09 | Mugunghwa 1283 | 1 giờ 44 phút | 11,400 won |
| 18:21 | 20:08 | Mugunghwa 1285 | 1 giờ 47 phút | 11,400 won |
| 20:43 | 22:27 | Mugunghwa 1287 | 1 giờ 44 phút | 11,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 07:15 | Mugunghwa 1271 | 1 giờ 43 phút | 11,400 won |
| 06:18 | 08:02 | Mugunghwa 1273 | 1 giờ 44 phút | 11,400 won |
| 10:33 | 12:13 | Mugunghwa 1277 | 1 giờ 40 phút | 11,400 won |
| 12:53 | 14:33 | Mugunghwa 1279 | 1 giờ 40 phút | 11,400 won |
| 14:25 | 16:08 | Mugunghwa 1281 | 1 giờ 43 phút | 11,400 won |
| 16:25 | 18:09 | Mugunghwa 1283 | 1 giờ 44 phút | 11,400 won |
| 18:21 | 20:08 | Mugunghwa 1285 | 1 giờ 47 phút | 11,400 won |
| 20:43 | 22:27 | Mugunghwa 1287 | 1 giờ 44 phút | 11,400 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Dogooncheon (도고온천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.