Dongdaegu Station (동대구) → Ahwa (아화): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 07:02 | Nuriro 1851 | 37 phút | |
| 07:40 | 08:17 | Nuriro 1871 | 37 phút | 4,800 won |
| 11:02 | 11:42 | ITX-Maum 1841 | 40 phút | 4,800 won |
| 12:12 | 12:49 | Nuriro 1853 | 37 phút | |
| 16:05 | 16:43 | Nuriro 1877 | 38 phút | 4,800 won |
| 18:15 | 18:55 | Mugunghwa 1891 | 40 phút | 3,300 won |
| 19:47 | 20:24 | Nuriro 1881 | 37 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 07:02 | Nuriro 1861 | 37 phút | |
| 07:40 | 08:17 | Nuriro 1871 | 37 phút | 4,800 won |
| 11:02 | 11:42 | ITX-Maum 1841 | 40 phút | 4,800 won |
| 12:12 | 12:49 | Nuriro 1863 | 37 phút | |
| 16:05 | 16:43 | Nuriro 1877 | 38 phút | 4,800 won |
| 18:15 | 18:55 | Mugunghwa 1891 | 40 phút | 3,300 won |
| 19:47 | 20:24 | Nuriro 1881 | 37 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.