Dongdaegu Station (동대구) → Anyang (안양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 14:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 14:10 | 17:46 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 36 phút | 29,100 won |
| 16:25 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 28 phút | 29,100 won |
| 19:51 | 23:26 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 35 phút | 29,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 14:10 | 17:46 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 36 phút | 29,100 won |
| 15:00 | 19:00 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 0 phút | 29,100 won |
| 16:25 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 28 phút | 29,100 won |
| 19:51 | 23:26 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 35 phút | 29,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.