Dongdaegu Station (동대구) → Bugang (부강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 08:15 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 38 phút | 12,100 won |
| 08:05 | 10:31 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 26 phút | 18,000 won |
| 15:00 | 17:37 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 37 phút | 18,000 won |
| 15:59 | 18:13 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 14 phút | 18,000 won |
| 16:54 | 19:17 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 23 phút | 18,000 won |
| 18:03 | 20:32 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 29 phút | 12,100 won |
| 19:51 | 22:11 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 20 phút | 18,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 08:15 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 38 phút | 12,100 won |
| 08:05 | 10:31 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 26 phút | 18,000 won |
| 15:00 | 17:37 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 37 phút | 18,000 won |
| 15:59 | 18:13 | ITX-Maum 1014 | 2 giờ 14 phút | 18,000 won |
| 16:54 | 19:17 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 23 phút | 18,000 won |
| 18:03 | 20:32 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 29 phút | 12,100 won |
| 19:51 | 22:11 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 20 phút | 18,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.