Dongdaegu Station (동대구) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:48
Chuyến cuối (Ngày thường)22:57
Số chuyến (Ngày thường)63
Thời gian ngắn nhất1 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4806:53KTX-Sancheon (A-type) 3021 giờ 5 phút26,300 won
05:5707:08Ktx 21 giờ 11 phút26,300 won
06:2707:39Ktx 61 giờ 12 phút26,300 won
06:3107:57Ktx 1401 giờ 26 phút25,900 won
06:3808:04Ktx 3061 giờ 26 phút25,900 won
06:5508:08KTX-Sancheon 81 giờ 13 phút26,300 won
07:0208:20KTX-Sancheon (A-type) 101 giờ 18 phút26,300 won
07:3308:50Ktx 1021 giờ 17 phút26,300 won
08:0009:26KTX-Sancheon 3121 giờ 26 phút25,900 won
08:1509:31Ktx 141 giờ 16 phút25,900 won
08:2809:41KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 13 phút26,400 won
08:3609:53Ktx 161 giờ 17 phút26,300 won
09:5311:05KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 12 phút26,300 won
10:0111:09Ktx 3181 giờ 8 phút26,300 won
10:4311:48Ktx 281 giờ 5 phút26,300 won
10:5112:03Ktx 2581 giờ 12 phút26,300 won
11:2612:37Ktx 3221 giờ 11 phút26,300 won
11:3512:48KTX-Sancheon 3241 giờ 13 phút26,300 won
11:4512:51KTX-Sancheon 2081 giờ 6 phút26,300 won
11:4512:51KTX-Sancheon (B-type) 2621 giờ 6 phút26,300 won
12:4814:06Ktx 341 giờ 18 phút26,300 won
12:5714:11KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 14 phút25,900 won
13:0914:15KTX-Sancheon (A-type) 3261 giờ 6 phút26,300 won
13:0914:15KTX-Sancheon 3941 giờ 6 phút26,300 won
13:1514:20KTX-Cheongryong 361 giờ 5 phút26,300 won
13:3814:52Ktx 3301 giờ 14 phút25,900 won
13:5214:58Ktx 2101 giờ 6 phút26,300 won
13:5615:08KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 12 phút26,300 won
13:5615:08KTX-Sancheon 90381 giờ 12 phút26,300 won
14:2115:27KTX-Sancheon 3321 giờ 6 phút26,300 won
14:4415:56KTX-Sancheon 1081 giờ 12 phút26,300 won
14:4415:56KTX-Sancheon 2681 giờ 12 phút26,300 won
14:4816:05Ktx 401 giờ 17 phút26,300 won
14:5716:08Ktx 3361 giờ 11 phút26,300 won
15:2416:35Ktx 441 giờ 11 phút26,300 won
16:2117:32KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 11 phút26,300 won
16:3717:55Ktx 1101 giờ 18 phút26,300 won
16:4618:07KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 21 phút25,900 won
16:4618:07KTX-Sancheon 2721 giờ 21 phút25,900 won
16:5118:03KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 12 phút26,300 won
17:1618:28Ktx 521 giờ 12 phút26,300 won
17:3618:43Ktx 3481 giờ 7 phút26,300 won
17:4218:48Ktx 561 giờ 6 phút26,300 won
17:4818:59Ktx 581 giờ 11 phút26,300 won
18:0719:18Ktx 601 giờ 11 phút26,300 won
18:2619:43KTX-Sancheon 3861 giờ 17 phút26,300 won
18:3719:48KTX-Sancheon (A-type) 2741 giờ 11 phút26,300 won
18:4920:06KTX-Sancheon 621 giờ 17 phút26,300 won
18:4920:06KTX-Sancheon (B-type) 90621 giờ 17 phút26,300 won
18:5820:10KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 12 phút26,300 won
19:0920:15KTX-Sancheon (A-type) 2761 giờ 6 phút26,300 won
19:3520:46KTX-Sancheon (B-type) 2781 giờ 11 phút26,300 won
19:5821:15Ktx 681 giờ 17 phút26,300 won
20:2221:28KTX-Sancheon (A-type) 3961 giờ 6 phút26,300 won
20:3121:36Ktx 701 giờ 5 phút26,300 won
20:5722:02KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 5 phút26,300 won
21:0322:14Ktx 3581 giờ 11 phút26,300 won
21:1322:19Ktx 721 giờ 6 phút26,300 won
21:2822:38Ktx 741 giờ 10 phút26,300 won
21:3722:42KTX-Sancheon (A-type) 3601 giờ 5 phút26,300 won
22:1723:22KTX-Sancheon 2281 giờ 5 phút26,300 won
22:1723:22KTX-Sancheon 2821 giờ 5 phút26,300 won
22:5700:03Ktx 841 giờ 6 phút26,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4806:53KTX-Sancheon (A-type) 3021 giờ 5 phút26,300 won
05:5707:08Ktx 21 giờ 11 phút26,300 won
06:2707:39Ktx 61 giờ 12 phút26,300 won
06:3107:57Ktx 1401 giờ 26 phút25,900 won
06:3808:04Ktx 3061 giờ 26 phút25,900 won
06:5508:08KTX-Sancheon (A-type) 2921 giờ 13 phút26,300 won
06:5508:08KTX-Sancheon 81 giờ 13 phút26,300 won
07:0208:20Ktx 1421 giờ 18 phút26,300 won
07:1408:35Ktx 1441 giờ 21 phút25,900 won
07:3308:50Ktx 1021 giờ 17 phút26,300 won
08:0009:26Ktx 40121 giờ 26 phút25,900 won
08:1509:31Ktx 141 giờ 16 phút25,900 won
08:2809:41KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 13 phút26,400 won
08:3609:53Ktx 161 giờ 17 phút26,300 won
08:5810:09Ktx 1461 giờ 11 phút26,300 won
09:5311:05KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 12 phút26,300 won
10:0111:09Ktx 3181 giờ 8 phút26,300 won
10:4311:48Ktx 281 giờ 5 phút26,300 won
10:5112:03Ktx 2581 giờ 12 phút26,300 won
11:2612:37Ktx 3221 giờ 11 phút26,300 won
11:3512:48KTX-Sancheon 3241 giờ 13 phút26,300 won
11:4512:51KTX-Sancheon 2081 giờ 6 phút26,300 won
11:4512:51KTX-Sancheon (B-type) 2621 giờ 6 phút26,300 won
12:4814:06Ktx 341 giờ 18 phút26,300 won
12:5714:11KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 14 phút25,900 won
12:5714:11KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 14 phút25,900 won
13:0914:15KTX-Sancheon (A-type) 3261 giờ 6 phút26,300 won
13:0914:15KTX-Sancheon (A-type) 40941 giờ 6 phút26,300 won
13:1514:20KTX-Cheongryong 361 giờ 5 phút26,300 won
13:1514:20KTX-Cheongryong 90361 giờ 5 phút26,300 won
13:3814:52Ktx 3301 giờ 14 phút25,900 won
13:5214:58Ktx 2101 giờ 6 phút26,300 won
13:5615:08KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 12 phút26,300 won
13:5615:08KTX-Sancheon 90381 giờ 12 phút26,300 won
14:1115:22Ktx 1481 giờ 11 phút26,300 won
14:2115:27KTX-Sancheon (A-type) 40321 giờ 6 phút26,300 won
14:4415:56KTX-Sancheon 1081 giờ 12 phút26,300 won
14:4415:56KTX-Sancheon 2681 giờ 12 phút26,300 won
14:4816:05Ktx 401 giờ 17 phút26,300 won
14:5716:08Ktx 3361 giờ 11 phút26,300 won
15:2416:35Ktx 441 giờ 11 phút26,300 won
16:2117:32KTX-Sancheon (A-type) 3441 giờ 11 phút26,300 won
16:3117:42KTX-Sancheon 3741 giờ 11 phút26,300 won
16:3717:55Ktx 1101 giờ 18 phút26,300 won
16:4618:07KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 21 phút25,900 won
16:4618:07KTX-Sancheon 2721 giờ 21 phút25,900 won
16:5118:03KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 12 phút26,300 won
17:1618:28Ktx 521 giờ 12 phút26,300 won
17:3618:43Ktx 3481 giờ 7 phút26,300 won
17:4218:48Ktx 561 giờ 6 phút26,300 won
17:4818:59Ktx 581 giờ 11 phút26,300 won
17:5719:08Ktx 1541 giờ 11 phút26,300 won
18:0719:18Ktx 601 giờ 11 phút26,300 won
18:2619:43KTX-Sancheon 3761 giờ 17 phút26,300 won
18:2619:43KTX-Sancheon 3861 giờ 17 phút26,300 won
18:3719:48KTX-Sancheon (A-type) 2741 giờ 11 phút26,300 won
18:4920:06KTX-Sancheon 621 giờ 17 phút26,300 won
18:5820:10KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 12 phút26,300 won
19:3520:46KTX-Sancheon 2361 giờ 11 phút26,300 won
19:3520:46KTX-Sancheon (B-type) 2781 giờ 11 phút26,300 won
19:5821:15Ktx 681 giờ 17 phút26,300 won
20:2221:28KTX-Sancheon (A-type) 3781 giờ 6 phút26,300 won
20:2221:28KTX-Sancheon (A-type) 3961 giờ 6 phút26,300 won
20:2621:32Ktx 1601 giờ 6 phút26,300 won
20:3121:36Ktx 701 giờ 5 phút26,300 won
20:5722:02KTX-Sancheon (A-type) 1621 giờ 5 phút26,300 won
20:5722:02KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 5 phút26,300 won
21:0322:14Ktx 3581 giờ 11 phút26,300 won
21:1322:19Ktx 721 giờ 6 phút26,300 won
21:2822:38Ktx 741 giờ 10 phút26,300 won
21:3722:42KTX-Sancheon (A-type) 3601 giờ 5 phút26,300 won
21:4122:53KTX-Sancheon (B-type) 2381 giờ 12 phút26,300 won
22:1723:22KTX-Sancheon 2281 giờ 5 phút26,300 won
22:1723:22KTX-Sancheon 2821 giờ 5 phút26,300 won
22:5700:03Ktx 841 giờ 6 phút26,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.