Cheonanasan (천안아산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:09
Chuyến cuối (Ngày thường)23:39
Số chuyến (Ngày thường)75
Thời gian ngắn nhất1 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0907:22Ktx 31 giờ 13 phút26,300 won
06:1907:31KTX-Sancheon 2031 giờ 12 phút26,300 won
06:1907:31KTX-Sancheon 2531 giờ 12 phút26,300 won
06:3507:42KTX-Sancheon (A-type) 3031 giờ 7 phút26,300 won
06:3907:54Ktx 51 giờ 15 phút25,900 won
06:4408:02Ktx 71 giờ 18 phút26,300 won
07:2508:32Ktx 2551 giờ 7 phút26,300 won
07:2908:42KTX-Sancheon 3051 giờ 13 phút26,300 won
07:2908:42KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 13 phút26,300 won
07:3908:51Ktx 111 giờ 12 phút26,300 won
07:4508:58Ktx 3071 giờ 13 phút26,300 won
08:3909:52Ktx 171 giờ 13 phút26,300 won
08:4509:57KTX-Sancheon 3131 giờ 12 phút26,300 won
08:5010:02KTX-Sancheon (A-type) 1011 giờ 12 phút26,300 won
08:5010:02KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 12 phút26,300 won
09:4110:56KTX-Sancheon 3711 giờ 15 phút25,900 won
09:4510:58Ktx 2071 giờ 13 phút26,300 won
10:1411:30KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 16 phút25,900 won
10:1411:30KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 16 phút25,900 won
10:2911:41KTX-Sancheon 3191 giờ 12 phút26,300 won
10:2911:41KTX-Sancheon (A-type) 3931 giờ 12 phút26,300 won
10:3911:52Ktx 251 giờ 13 phút26,300 won
10:4912:01Ktx 2111 giờ 12 phút26,300 won
11:0612:19KTX-Sancheon 3211 giờ 13 phút26,300 won
11:0912:26Ktx 271 giờ 17 phút26,300 won
11:1912:31KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 12 phút26,300 won
11:2412:36KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 12 phút26,300 won
11:2412:36KTX-Sancheon 2631 giờ 12 phút26,300 won
11:3912:47Ktx 291 giờ 8 phút26,300 won
12:3913:47Ktx 311 giờ 8 phút26,300 won
12:4413:56KTX-Sancheon 3831 giờ 12 phút26,300 won
12:5714:10KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 13 phút26,300 won
12:5714:10KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 13 phút26,300 won
13:0214:15Ktx 3251 giờ 13 phút26,300 won
13:3414:45KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 11 phút26,300 won
13:3914:53KTX-Sancheon 2671 giờ 14 phút26,300 won
13:3914:53KTX-Sancheon 351 giờ 14 phút26,300 won
13:5515:15Ktx 1051 giờ 20 phút25,900 won
14:0015:11Ktx 371 giờ 11 phút26,300 won
14:0515:17KTX-Sancheon 3311 giờ 12 phút26,300 won
14:1415:29Ktx 2171 giờ 15 phút25,900 won
14:3515:47Ktx 411 giờ 12 phút26,300 won
15:0416:11KTX-Sancheon 3351 giờ 7 phút26,300 won
15:0916:16KTX-Sancheon 451 giờ 7 phút26,300 won
15:0916:16KTX-Sancheon (B-type) 90451 giờ 7 phút26,300 won
15:1416:30KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 16 phút25,900 won
15:3316:51KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 18 phút26,300 won
15:3316:51KTX-Sancheon 3851 giờ 18 phút26,300 won
15:4016:58Ktx 471 giờ 18 phút26,300 won
16:0017:05KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 5 phút26,300 won
16:5018:02Ktx 3431 giờ 12 phút26,300 won
17:2318:30Ktx 551 giờ 7 phút26,300 won
18:0419:17Ktx 591 giờ 13 phút26,300 won
18:2919:35KTX-Sancheon (A-type) 3491 giờ 6 phút26,300 won
18:3419:47Ktx 611 giờ 13 phút26,300 won
18:4520:00Ktx 2251 giờ 15 phút25,900 won
18:5920:12Ktx 3511 giờ 13 phút26,300 won
19:0620:19Ktx 651 giờ 13 phút26,300 won
19:1820:30KTX-Sancheon (A-type) 3531 giờ 12 phút26,300 won
19:1820:30KTX-Sancheon 3971 giờ 12 phút26,300 won
19:2220:47Ktx 1091 giờ 25 phút25,900 won
20:3021:36Ktx 3571 giờ 6 phút26,300 won
20:3921:50Ktx 711 giờ 11 phút26,300 won
21:0822:26KTX-Sancheon 3591 giờ 18 phút26,300 won
21:1922:31KTX-Sancheon 2271 giờ 12 phút26,300 won
21:1922:31KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 12 phút26,300 won
21:3022:44KTX-Sancheon 1111 giờ 14 phút25,900 won
21:3522:42KTX-Sancheon 3611 giờ 7 phút26,300 won
21:3922:51Ktx 751 giờ 12 phút26,300 won
22:1423:21KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 7 phút26,300 won
22:1923:34Ktx 1131 giờ 15 phút25,900 won
22:3923:54Ktx 811 giờ 15 phút25,900 won
23:0900:16Ktx 831 giờ 7 phút26,300 won
23:1500:26KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 11 phút26,300 won
23:3901:05Ktx 1371 giờ 26 phút25,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0907:22Ktx 31 giờ 13 phút26,300 won
06:1907:31KTX-Sancheon 2031 giờ 12 phút26,300 won
06:1907:31KTX-Sancheon 2531 giờ 12 phút26,300 won
06:3507:42KTX-Sancheon (A-type) 3031 giờ 7 phút26,300 won
06:3907:54Ktx 51 giờ 15 phút25,900 won
06:4408:02KTX-Sancheon 1411 giờ 18 phút26,300 won
06:4408:02KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 18 phút26,300 won
07:2508:32Ktx 2551 giờ 7 phút26,300 won
07:2908:42KTX-Sancheon 3051 giờ 13 phút26,300 won
07:2908:42KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 13 phút26,300 won
07:3908:51Ktx 111 giờ 12 phút26,300 won
07:4508:58Ktx 3071 giờ 13 phút26,300 won
08:3909:52Ktx 171 giờ 13 phút26,300 won
08:4509:57KTX-Sancheon 3131 giờ 12 phút26,300 won
08:5010:02KTX-Sancheon 2331 giờ 12 phút26,300 won
08:5010:02KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 12 phút26,300 won
09:4110:56KTX-Sancheon 3711 giờ 15 phút25,900 won
09:4510:58Ktx 2071 giờ 13 phút26,300 won
10:1411:30KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 16 phút25,900 won
10:1411:30KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 16 phút25,900 won
10:2911:41KTX-Sancheon 3191 giờ 12 phút26,300 won
10:2911:41KTX-Sancheon (A-type) 3931 giờ 12 phút26,300 won
10:3911:52Ktx 251 giờ 13 phút26,300 won
10:4912:01Ktx 2111 giờ 12 phút26,300 won
10:5412:14Ktx 1431 giờ 20 phút25,900 won
11:0612:19Ktx 40211 giờ 13 phút26,300 won
11:0912:26Ktx 271 giờ 17 phút26,300 won
11:1912:31KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 12 phút26,300 won
11:2412:36KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 12 phút26,300 won
11:2412:36KTX-Sancheon 2631 giờ 12 phút26,300 won
11:3912:47Ktx 291 giờ 8 phút26,300 won
12:3913:47Ktx 311 giờ 8 phút26,300 won
12:4413:56KTX-Sancheon 3731 giờ 12 phút26,300 won
12:4413:56KTX-Sancheon 3831 giờ 12 phút26,300 won
12:5714:10KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 13 phút26,300 won
12:5714:10KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 13 phút26,300 won
13:0214:15Ktx 3251 giờ 13 phút26,300 won
13:3414:45KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 11 phút26,300 won
13:3914:53KTX-Sancheon 2671 giờ 14 phút26,300 won
13:3914:53KTX-Sancheon 351 giờ 14 phút26,300 won
13:5515:15Ktx 1051 giờ 20 phút25,900 won
14:0015:11Ktx 371 giờ 11 phút26,300 won
14:0515:17KTX-Sancheon 3311 giờ 12 phút26,300 won
14:1415:29Ktx 2171 giờ 15 phút25,900 won
14:3515:47Ktx 411 giờ 12 phút26,300 won
15:0416:11KTX-Sancheon 3351 giờ 7 phút26,300 won
15:0916:16KTX-Sancheon 2351 giờ 7 phút26,300 won
15:0916:16KTX-Sancheon 451 giờ 7 phút26,300 won
15:1416:30KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 16 phút25,900 won
15:2316:35Ktx 1471 giờ 12 phút26,300 won
15:3316:51KTX-Sancheon (A-type) 3371 giờ 18 phút26,300 won
15:3316:51KTX-Sancheon 3851 giờ 18 phút26,300 won
15:4016:58Ktx 471 giờ 18 phút26,300 won
16:0017:05KTX-Sancheon (A-type) 1491 giờ 5 phút26,300 won
16:0017:05KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 5 phút26,300 won
16:5018:02Ktx 3431 giờ 12 phút26,300 won
17:2318:30Ktx 551 giờ 7 phút26,300 won
18:0419:17Ktx 591 giờ 13 phút26,300 won
18:2919:35KTX-Sancheon (A-type) 3491 giờ 6 phút26,300 won
18:3419:47Ktx 611 giờ 13 phút26,300 won
18:4520:00Ktx 2251 giờ 15 phút25,900 won
18:5920:12Ktx 3511 giờ 13 phút26,300 won
19:0620:19Ktx 651 giờ 13 phút26,300 won
19:1820:30KTX-Sancheon 3971 giờ 12 phút26,300 won
19:1820:30KTX-Sancheon 40531 giờ 12 phút26,300 won
19:2220:47Ktx 1091 giờ 25 phút25,900 won
19:3520:43KTX-Sancheon 3771 giờ 8 phút26,300 won
19:3920:50Ktx 1531 giờ 11 phút26,300 won
20:2521:31Ktx 1811 giờ 6 phút26,300 won
20:3021:36Ktx 3571 giờ 6 phút26,300 won
20:3521:40Ktx 1551 giờ 5 phút26,300 won
20:3921:50Ktx 711 giờ 11 phút26,300 won
20:5522:00Ktx 1571 giờ 5 phút26,300 won
21:0822:26Ktx 40591 giờ 18 phút26,300 won
21:1922:31KTX-Sancheon 2271 giờ 12 phút26,300 won
21:1922:31KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 12 phút26,300 won
21:3022:44Ktx 1831 giờ 14 phút25,900 won
21:3522:42KTX-Sancheon 3611 giờ 7 phút26,300 won
21:3922:51Ktx 751 giờ 12 phút26,300 won
22:1423:21KTX-Sancheon (A-type) 2951 giờ 7 phút26,300 won
22:1423:21KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 7 phút26,300 won
22:1923:34Ktx 1131 giờ 15 phút25,900 won
22:3923:54Ktx 811 giờ 15 phút25,900 won
23:0900:16Ktx 831 giờ 7 phút26,300 won
23:1500:26KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 11 phút26,300 won
23:3901:05Ktx 1371 giờ 26 phút25,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.