Dongdaegu Station (동대구) → Cheongdo (청도): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Cheongdo (청도): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)23:17
Số chuyến (Ngày thường)28
Thời gian ngắn nhất20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0006:29ITX-Saemaeul 114129 phút4,800 won
06:4107:08Mugunghwa 195127 phút4,800 won
07:0907:35ITX-Maum 114326 phút4,800 won
07:2507:50Mugunghwa 119125 phút4,800 won
08:3509:04Mugunghwa 119329 phút4,800 won
09:1709:42Mugunghwa 119525 phút4,800 won
09:2809:52ITX-Maum 190124 phút4,800 won
09:4210:11ITX-Saemaeul 100129 phút4,800 won
11:0811:36Mugunghwa 115128 phút4,800 won
11:2611:59Mugunghwa 115333 phút4,800 won
12:1112:35Mugunghwa 115524 phút4,800 won
12:2512:45ITX-Maum 100720 phút4,800 won
14:3215:00Mugunghwa 195328 phút4,800 won
14:4415:08ITX-Maum 113124 phút4,800 won
15:3916:02ITX-Saemaeul 101323 phút4,800 won
15:4516:10ITX-Maum 114525 phút4,800 won
16:0716:30ITX-Maum 101523 phút4,800 won
17:1917:44Mugunghwa 115725 phút4,800 won
17:3217:53ITX-Saemaeul 101721 phút4,800 won
17:5218:18Mugunghwa 195526 phút4,800 won
18:0618:38Mugunghwa 115932 phút4,800 won
18:4219:06Mugunghwa 116124 phút4,800 won
19:3620:02Mugunghwa 195726 phút4,800 won
20:2320:48Mugunghwa 119725 phút4,800 won
20:4421:13ITX-Saemaeul 102329 phút4,800 won
21:2821:59ITX-Maum 190331 phút4,800 won
21:4722:12Mugunghwa 116325 phút4,800 won
23:1723:40ITX-Maum 113323 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0006:29ITX-Saemaeul 114129 phút4,800 won
06:4107:08Mugunghwa 195127 phút4,800 won
07:0907:35ITX-Maum 114326 phút4,800 won
07:2507:50Mugunghwa 119125 phút4,800 won
08:3509:04Mugunghwa 119329 phút4,800 won
09:1709:42Mugunghwa 119525 phút4,800 won
09:2809:52ITX-Maum 190124 phút4,800 won
09:4210:11ITX-Saemaeul 100129 phút4,800 won
11:0811:36Mugunghwa 115128 phút4,800 won
11:2611:59Mugunghwa 115333 phút4,800 won
12:1112:35Mugunghwa 115524 phút4,800 won
12:2512:45ITX-Maum 100720 phút4,800 won
14:3215:00Mugunghwa 195328 phút4,800 won
14:4415:08ITX-Maum 113124 phút4,800 won
15:3916:02ITX-Saemaeul 101323 phút4,800 won
15:4516:10ITX-Maum 114525 phút4,800 won
16:0716:30ITX-Maum 101523 phút4,800 won
17:1917:44Mugunghwa 115725 phút4,800 won
17:3217:53ITX-Saemaeul 101721 phút4,800 won
17:5218:18Mugunghwa 195526 phút4,800 won
18:0618:38Mugunghwa 115932 phút4,800 won
18:4219:06Mugunghwa 116124 phút4,800 won
19:3620:02Mugunghwa 195726 phút4,800 won
20:2320:48Mugunghwa 119725 phút4,800 won
20:4421:13ITX-Saemaeul 102329 phút4,800 won
21:2821:59ITX-Maum 190331 phút4,800 won
21:4722:12Mugunghwa 116325 phút4,800 won
23:1723:40ITX-Maum 113323 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.