Dongdaegu Station (동대구) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:37
Chuyến cuối (Ngày thường)22:37
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất49 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3706:33Mugunghwa 430156 phút4,700 won
06:2207:15ITX-Saemaeul 100253 phút7,000 won
06:5907:55Mugunghwa 115256 phút7,000 won
07:3908:28ITX-Saemaeul 100449 phút7,000 won
08:0509:02Mugunghwa 115457 phút7,000 won
09:0410:01ITX-Maum 113257 phút7,000 won
09:2610:17ITX-Saemaeul 100651 phút7,000 won
09:4310:35ITX-Saemaeul 100852 phút7,000 won
09:5410:46ITX-Saemaeul 111252 phút7,000 won
10:2811:29Mugunghwa 11921 giờ 1 phút7,000 won
11:2612:21Mugunghwa 115655 phút7,000 won
11:5412:47Mugunghwa 115853 phút7,000 won
13:1614:05ITX-Saemaeul 101049 phút7,000 won
14:1015:04Mugunghwa 116054 phút7,000 won
14:3515:24ITX-Saemaeul 101249 phút7,000 won
15:0015:55Mugunghwa 116255 phút7,000 won
15:5916:52ITX-Maum 101453 phút7,000 won
16:2517:18ITX-Saemaeul 101653 phút7,000 won
16:5417:48Mugunghwa 116454 phút7,000 won
17:4518:45Mugunghwa 11941 giờ 0 phút7,000 won
18:0318:57Mugunghwa 430354 phút4,700 won
18:1419:04ITX-Maum 101850 phút7,000 won
18:4519:37ITX-Saemaeul 102052 phút7,000 won
19:1920:08ITX-Saemaeul 102249 phút7,000 won
19:4220:31ITX-Maum 113449 phút7,000 won
19:5120:48Mugunghwa 116657 phút7,000 won
20:3521:24ITX-Saemaeul 102449 phút7,000 won
21:3522:29ITX-Maum 113654 phút7,000 won
22:3723:35Mugunghwa 119658 phút7,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3706:33Mugunghwa 430156 phút4,700 won
06:2207:15ITX-Saemaeul 100253 phút7,000 won
06:5907:55Mugunghwa 115256 phút7,000 won
07:3908:28ITX-Saemaeul 100449 phút7,000 won
08:0509:02Mugunghwa 115457 phút7,000 won
09:0410:01ITX-Maum 113257 phút7,000 won
09:2610:17ITX-Saemaeul 100651 phút7,000 won
09:4310:35ITX-Saemaeul 100852 phút7,000 won
09:5410:46ITX-Saemaeul 111252 phút7,000 won
10:2811:29Mugunghwa 11921 giờ 1 phút7,000 won
11:2612:21Mugunghwa 115655 phút7,000 won
11:5412:47Mugunghwa 115853 phút7,000 won
13:1614:05ITX-Saemaeul 101049 phút7,000 won
14:1015:04Mugunghwa 116054 phút7,000 won
14:3515:24ITX-Saemaeul 101249 phút7,000 won
15:0015:55Mugunghwa 116255 phút7,000 won
15:1516:04ITX-Saemaeul 110249 phút7,000 won
15:5916:52ITX-Maum 101453 phút7,000 won
16:2517:18ITX-Saemaeul 101653 phút7,000 won
16:5417:48Mugunghwa 116454 phút7,000 won
17:4518:45Mugunghwa 11941 giờ 0 phút7,000 won
18:0318:57Mugunghwa 430354 phút4,700 won
18:1419:04ITX-Maum 101850 phút7,000 won
18:4519:37ITX-Saemaeul 102052 phút7,000 won
19:1920:08ITX-Saemaeul 102249 phút7,000 won
19:4220:31ITX-Maum 113449 phút7,000 won
19:5120:48Mugunghwa 116657 phút7,000 won
20:3521:24ITX-Saemaeul 102449 phút7,000 won
21:3522:29ITX-Maum 113654 phút7,000 won
22:3723:35Mugunghwa 119658 phút7,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.