Dongdaegu Station (동대구) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:57
Chuyến cuối (Ngày thường)22:53
Số chuyến (Ngày thường)65
Thời gian ngắn nhất1 giờ 25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5707:33Ktx 21 giờ 36 phút36,800 won
06:0607:38Ktx 41 giờ 32 phút36,800 won
06:1707:42KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 25 phút36,800 won
06:1707:42KTX-Sancheon (A-type) 2521 giờ 25 phút36,800 won
06:2708:04Ktx 61 giờ 37 phút36,800 won
06:3108:23Ktx 1401 giờ 52 phút36,300 won
06:5508:34KTX-Sancheon 81 giờ 39 phút36,800 won
07:0208:45KTX-Sancheon (A-type) 101 giờ 43 phút36,800 won
07:3309:16Ktx 1021 giờ 43 phút36,800 won
07:4609:23Ktx 121 giờ 37 phút36,800 won
07:5609:33KTX-Sancheon 2041 giờ 37 phút36,800 won
07:5609:33KTX-Sancheon (A-type) 2541 giờ 37 phút36,800 won
08:1509:57Ktx 141 giờ 42 phút36,300 won
09:1911:00Ktx 1041 giờ 41 phút36,300 won
09:3211:04Ktx 181 giờ 32 phút36,800 won
09:3811:08Ktx 201 giờ 30 phút36,800 won
09:5311:30KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 37 phút36,800 won
10:2511:55Ktx 261 giờ 30 phút36,800 won
10:3912:04KTX-Sancheon 2061 giờ 25 phút36,800 won
10:3912:04KTX-Sancheon 2561 giờ 25 phút36,800 won
10:4312:14Ktx 281 giờ 31 phút36,800 won
10:5112:28Ktx 2581 giờ 37 phút36,800 won
11:0912:44Ktx 301 giờ 35 phút36,300 won
11:2112:51KTX-Sancheon 2601 giờ 30 phút36,800 won
11:4513:17KTX-Sancheon 2081 giờ 32 phút36,800 won
11:4513:17KTX-Sancheon (B-type) 2621 giờ 32 phút36,800 won
11:4813:27Ktx 321 giờ 39 phút36,800 won
12:4814:32Ktx 341 giờ 44 phút36,800 won
12:5714:37KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 40 phút36,300 won
14:2916:03Ktx 2121 giờ 34 phút36,300 won
14:4416:22KTX-Sancheon 1081 giờ 38 phút36,800 won
14:4416:22KTX-Sancheon 2681 giờ 38 phút36,800 won
16:0617:31Ktx 2141 giờ 25 phút36,800 won
16:1217:37Ktx 2701 giờ 25 phút36,800 won
16:3718:21Ktx 1101 giờ 44 phút36,800 won
17:0218:40KTX-Sancheon (B-type) 2181 giờ 38 phút36,800 won
17:0218:40KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 38 phút36,800 won
17:0918:46KTX-Sancheon 501 giờ 37 phút36,800 won
17:1618:54Ktx 521 giờ 38 phút36,800 won
17:3018:58KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 28 phút36,800 won
17:3018:58KTX-Sancheon 541 giờ 28 phút36,800 won
17:4219:13Ktx 561 giờ 31 phút36,800 won
17:4819:25Ktx 581 giờ 37 phút36,800 won
18:0719:44Ktx 601 giờ 37 phút36,800 won
18:3720:14KTX-Sancheon (A-type) 2741 giờ 37 phút36,800 won
18:4920:32KTX-Sancheon 621 giờ 43 phút36,800 won
18:4920:32KTX-Sancheon (B-type) 90621 giờ 43 phút36,800 won
19:1220:46Ktx 2221 giờ 34 phút36,300 won
19:2521:04Ktx 641 giờ 39 phút36,800 won
19:3521:12KTX-Sancheon (B-type) 2781 giờ 37 phút36,800 won
19:5821:41Ktx 681 giờ 43 phút36,800 won
20:0821:45KTX-Sancheon 1121 giờ 37 phút36,300 won
20:0821:45KTX-Sancheon 2801 giờ 37 phút36,300 won
20:3122:02Ktx 701 giờ 31 phút36,800 won
20:5722:28KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 31 phút36,800 won
21:1022:51KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 41 phút36,300 won
21:1322:44Ktx 721 giờ 31 phút36,800 won
21:2823:04Ktx 741 giờ 36 phút36,800 won
21:5023:30Ktx 1141 giờ 40 phút36,300 won
21:5323:25Ktx 761 giờ 32 phút36,800 won
22:1723:48KTX-Sancheon 2281 giờ 31 phút36,800 won
22:1723:48KTX-Sancheon 2821 giờ 31 phút36,800 won
22:2123:52Ktx 781 giờ 31 phút36,800 won
22:2900:02Ktx 801 giờ 33 phút36,800 won
22:5300:19Ktx 2301 giờ 26 phút36,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5707:33Ktx 21 giờ 36 phút36,800 won
06:0607:38Ktx 41 giờ 32 phút36,800 won
06:1707:42KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 25 phút36,800 won
06:1707:42KTX-Sancheon (A-type) 2521 giờ 25 phút36,800 won
06:2708:04Ktx 61 giờ 37 phút36,800 won
06:3108:23Ktx 1401 giờ 52 phút36,300 won
06:5508:34KTX-Sancheon (A-type) 2921 giờ 39 phút36,800 won
06:5508:34KTX-Sancheon 81 giờ 39 phút36,800 won
07:0208:45Ktx 1421 giờ 43 phút36,800 won
07:3309:16Ktx 1021 giờ 43 phút36,800 won
07:4609:23Ktx 121 giờ 37 phút36,800 won
07:5609:33KTX-Sancheon 2041 giờ 37 phút36,800 won
07:5609:33KTX-Sancheon (A-type) 2541 giờ 37 phút36,800 won
08:1509:57Ktx 141 giờ 42 phút36,300 won
08:5810:35Ktx 1461 giờ 37 phút36,800 won
09:1911:00Ktx 1041 giờ 41 phút36,300 won
09:3211:04Ktx 181 giờ 32 phút36,800 won
09:3811:08Ktx 201 giờ 30 phút36,800 won
09:5311:30KTX-Sancheon (A-type) 221 giờ 37 phút36,800 won
10:2511:55Ktx 261 giờ 30 phút36,800 won
10:3912:04KTX-Sancheon 2061 giờ 25 phút36,800 won
10:3912:04KTX-Sancheon 2561 giờ 25 phút36,800 won
10:4312:14Ktx 281 giờ 31 phút36,800 won
10:5112:28Ktx 2581 giờ 37 phút36,800 won
11:0912:44Ktx 301 giờ 35 phút36,300 won
11:2112:51KTX-Sancheon 1821 giờ 30 phút36,800 won
11:2112:51KTX-Sancheon 2601 giờ 30 phút36,800 won
11:4513:17KTX-Sancheon 2081 giờ 32 phút36,800 won
11:4513:17KTX-Sancheon (B-type) 2621 giờ 32 phút36,800 won
11:4813:27Ktx 321 giờ 39 phút36,800 won
12:4814:32Ktx 341 giờ 44 phút36,800 won
12:5714:37KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 40 phút36,300 won
12:5714:37KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 40 phút36,300 won
14:1115:47Ktx 1481 giờ 36 phút36,800 won
14:2916:03Ktx 2121 giờ 34 phút36,300 won
14:4416:22KTX-Sancheon 1081 giờ 38 phút36,800 won
14:4416:22KTX-Sancheon 2681 giờ 38 phút36,800 won
15:5317:25Ktx 1501 giờ 32 phút36,800 won
16:0617:31Ktx 2141 giờ 25 phút36,800 won
16:1217:37Ktx 2701 giờ 25 phút36,800 won
16:3718:21Ktx 1101 giờ 44 phút36,800 won
17:0218:40KTX-Sancheon (B-type) 2181 giờ 38 phút36,800 won
17:0218:40KTX-Sancheon (B-type) 481 giờ 38 phút36,800 won
17:0918:46Ktx 1521 giờ 37 phút36,800 won
17:1618:54Ktx 521 giờ 38 phút36,800 won
17:3018:58KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 28 phút36,800 won
17:3018:58KTX-Sancheon 541 giờ 28 phút36,800 won
17:4219:13Ktx 561 giờ 31 phút36,800 won
17:4819:25Ktx 581 giờ 37 phút36,800 won
18:0719:44Ktx 601 giờ 37 phút36,800 won
18:3720:14KTX-Sancheon (A-type) 2741 giờ 37 phút36,800 won
18:4920:32KTX-Sancheon 621 giờ 43 phút36,800 won
19:1220:46Ktx 2221 giờ 34 phút36,300 won
19:2521:04Ktx 641 giờ 39 phút36,800 won
19:3521:12KTX-Sancheon 2361 giờ 37 phút36,800 won
19:3521:12KTX-Sancheon (B-type) 2781 giờ 37 phút36,800 won
19:5821:41Ktx 681 giờ 43 phút36,800 won
20:0821:45KTX-Sancheon 1121 giờ 37 phút36,300 won
20:0821:45KTX-Sancheon 2801 giờ 37 phút36,300 won
20:3122:02Ktx 701 giờ 31 phút36,800 won
20:5722:28KTX-Sancheon (A-type) 1621 giờ 31 phút36,800 won
20:5722:28KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 31 phút36,800 won
21:1022:51KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 41 phút36,300 won
21:1322:44Ktx 721 giờ 31 phút36,800 won
21:2823:04Ktx 741 giờ 36 phút36,800 won
21:5023:30Ktx 1141 giờ 40 phút36,300 won
21:5323:25Ktx 761 giờ 32 phút36,800 won
22:1723:48KTX-Sancheon 2281 giờ 31 phút36,800 won
22:1723:48KTX-Sancheon 2821 giờ 31 phút36,800 won
22:2123:52Ktx 781 giờ 31 phút36,800 won
22:2900:02Ktx 801 giờ 33 phút36,800 won
22:5300:19Ktx 2301 giờ 26 phút36,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.