Dongdaegu Station (동대구) → Haman (함안): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Haman (함안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:41
Chuyến cuối (Ngày thường)22:56
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất1 giờ 29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4108:32Mugunghwa 19511 giờ 51 phút11,200 won
09:2811:08ITX-Maum 19011 giờ 40 phút11,200 won
14:3216:19Mugunghwa 19531 giờ 47 phút11,200 won
17:5219:51Mugunghwa 19551 giờ 59 phút11,200 won
19:3621:19Mugunghwa 19571 giờ 43 phút11,200 won
21:2823:16ITX-Maum 19031 giờ 48 phút11,200 won
22:5600:25ITX-Saemaeul 11111 giờ 29 phút11,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4108:32Mugunghwa 19511 giờ 51 phút11,200 won
09:2811:08ITX-Maum 19011 giờ 40 phút11,200 won
14:3216:19Mugunghwa 19531 giờ 47 phút11,200 won
17:5219:51Mugunghwa 19551 giờ 59 phút11,200 won
19:3621:19Mugunghwa 19571 giờ 43 phút11,200 won
21:2823:16ITX-Maum 19031 giờ 48 phút11,200 won
22:5600:25ITX-Saemaeul 11111 giờ 29 phút11,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.