Dongdaegu Station (동대구) → Hayang(Daegu Catholic University) (하양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 06:21 | Mugunghwa 1771 | 16 phút | 2,600 won |
| 06:25 | 06:41 | Nuriro 1851 | 16 phút | |
| 07:40 | 07:56 | Nuriro 1871 | 16 phút | 4,800 won |
| 09:00 | 09:16 | Mugunghwa 1885 | 16 phút | 4,800 won |
| 11:02 | 11:18 | ITX-Maum 1841 | 16 phút | 4,800 won |
| 12:12 | 12:28 | Nuriro 1853 | 16 phút | |
| 12:30 | 12:46 | Nuriro 1873 | 16 phút | 4,800 won |
| 14:27 | 14:43 | Nuriro 1875 | 16 phút | 4,800 won |
| 15:15 | 15:31 | ITX-Maum 1821 | 16 phút | |
| 16:05 | 16:21 | Nuriro 1877 | 16 phút | 4,800 won |
| 17:38 | 17:54 | Mugunghwa 1887 | 16 phút | 4,800 won |
| 17:46 | 18:02 | Mugunghwa 1773 | 16 phút | 2,600 won |
| 18:15 | 18:31 | Mugunghwa 1891 | 16 phút | 2,600 won |
| 18:44 | 19:00 | Nuriro 1855 | 16 phút | |
| 19:13 | 19:29 | Nuriro 1879 | 16 phút | 4,800 won |
| 19:47 | 20:03 | Nuriro 1881 | 16 phút | 4,800 won |
| 21:20 | 21:36 | ITX-Maum 1843 | 16 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 06:21 | Mugunghwa 1771 | 16 phút | 2,600 won |
| 06:25 | 06:41 | Nuriro 1861 | 16 phút | |
| 07:40 | 07:56 | Nuriro 1871 | 16 phút | 4,800 won |
| 09:00 | 09:16 | Mugunghwa 1885 | 16 phút | 4,800 won |
| 11:02 | 11:18 | ITX-Maum 1841 | 16 phút | 4,800 won |
| 12:12 | 12:28 | Nuriro 1863 | 16 phút | |
| 12:30 | 12:46 | Nuriro 1873 | 16 phút | 4,800 won |
| 14:27 | 14:43 | Nuriro 1875 | 16 phút | 4,800 won |
| 15:15 | 15:31 | ITX-Maum 1831 | 16 phút | |
| 16:05 | 16:21 | Nuriro 1877 | 16 phút | 4,800 won |
| 17:38 | 17:54 | Mugunghwa 1887 | 16 phút | 4,800 won |
| 17:46 | 18:02 | Mugunghwa 1773 | 16 phút | 2,600 won |
| 18:15 | 18:31 | Mugunghwa 1891 | 16 phút | 2,600 won |
| 18:44 | 19:00 | Nuriro 1855 | 16 phút | |
| 19:13 | 19:29 | Nuriro 1879 | 16 phút | 4,800 won |
| 19:47 | 20:03 | Nuriro 1881 | 16 phút | 4,800 won |
| 21:20 | 21:36 | ITX-Maum 1843 | 16 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.