Hayang(Daegu Catholic University) (하양) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Hayang(Daegu Catholic University) (하양) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:39
Chuyến cuối (Ngày thường)23:48
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất16 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3908:00Mugunghwa 189221 phút2,600 won
08:1508:32Mugunghwa 188617 phút4,800 won
10:1810:34ITX-Maum 184216 phút4,800 won
10:3210:48Nuriro 187216 phút4,800 won
11:2011:36Nuriro 185216 phút
13:3413:50Nuriro 185416 phút
15:2115:37Nuriro 187416 phút4,800 won
15:2815:45Mugunghwa 177217 phút2,600 won
16:0216:25Mugunghwa 188823 phút4,800 won
17:0817:24Nuriro 185616 phút
17:1717:34Nuriro 187617 phút4,800 won
18:5619:12Nuriro 187816 phút4,800 won
20:1820:35ITX-Maum 184417 phút4,800 won
22:0322:19Nuriro 188016 phút4,800 won
22:3022:47Mugunghwa 177417 phút2,600 won
22:4022:56Nuriro 188216 phút4,800 won
23:4800:04ITX-Maum 182416 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3908:00Mugunghwa 189221 phút2,600 won
08:1508:32Mugunghwa 188617 phút4,800 won
10:1810:34ITX-Maum 184216 phút4,800 won
10:3210:48Nuriro 187216 phút4,800 won
11:2011:36Nuriro 186216 phút
13:3413:50Nuriro 186416 phút
15:2115:37Nuriro 187416 phút4,800 won
15:2815:45Mugunghwa 177217 phút2,600 won
16:0216:25Mugunghwa 188823 phút4,800 won
17:0817:24Nuriro 185616 phút
17:1717:34Nuriro 187617 phút4,800 won
18:5619:12Nuriro 187816 phút4,800 won
20:1820:35ITX-Maum 184417 phút4,800 won
22:0322:19Nuriro 188016 phút4,800 won
22:3022:47Mugunghwa 177417 phút2,600 won
22:4022:56Nuriro 188216 phút4,800 won
23:4800:04ITX-Maum 182416 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.