Dongdaegu Station (동대구) → Heungbu (흥부): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 09:26 | Nuriro 1851 | 3 giờ 1 phút | |
| 12:12 | 15:19 | Nuriro 1853 | 3 giờ 7 phút | |
| 15:15 | 17:55 | ITX-Maum 1821 | 2 giờ 40 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 09:26 | Nuriro 1861 | 3 giờ 1 phút | |
| 12:12 | 15:19 | Nuriro 1863 | 3 giờ 7 phút | |
| 15:15 | 17:55 | ITX-Maum 1831 | 2 giờ 40 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.