Dongdaegu Station (동대구) → Hwamyeong (화명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:18 | ITX-Saemaeul 1141 | 1 giờ 18 phút | 9,200 won |
| 07:09 | 08:25 | ITX-Maum 1143 | 1 giờ 16 phút | 9,200 won |
| 11:08 | 12:34 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 26 phút | 9,200 won |
| 14:44 | 16:02 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 18 phút | 9,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:18 | ITX-Saemaeul 1141 | 1 giờ 18 phút | 9,200 won |
| 07:09 | 08:25 | ITX-Maum 1143 | 1 giờ 16 phút | 9,200 won |
| 11:08 | 12:34 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 26 phút | 9,200 won |
| 14:44 | 16:02 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 18 phút | 9,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.