Hwamyeong (화명) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Hwamyeong (화명) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:38
Chuyến cuối (Ngày thường)21:16
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất1 giờ 11 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3806:57Mugunghwa 11521 giờ 19 phút9,200 won
06:5208:03Mugunghwa 11541 giờ 11 phút9,200 won
09:1110:26Mugunghwa 11921 giờ 15 phút9,200 won
10:0111:24Mugunghwa 11561 giờ 23 phút9,200 won
10:4011:52Mugunghwa 11581 giờ 12 phút9,200 won
16:2717:43Mugunghwa 11941 giờ 16 phút9,200 won
18:3419:49Mugunghwa 11661 giờ 15 phút9,200 won
19:0820:29ITX-Maum 11441 giờ 21 phút
21:1622:35Mugunghwa 11961 giờ 19 phút9,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3806:57Mugunghwa 11521 giờ 19 phút9,200 won
06:5208:03Mugunghwa 11541 giờ 11 phút9,200 won
09:1110:26Mugunghwa 11921 giờ 15 phút9,200 won
10:0111:24Mugunghwa 11561 giờ 23 phút9,200 won
10:4011:52Mugunghwa 11581 giờ 12 phút9,200 won
16:2717:43Mugunghwa 11941 giờ 16 phút9,200 won
18:3419:49Mugunghwa 11661 giờ 15 phút9,200 won
19:0820:29ITX-Maum 11441 giờ 21 phút
21:1622:35Mugunghwa 11961 giờ 19 phút9,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.