Dongdaegu Station (동대구) → Hwanggan (황간): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:45 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 06:55 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 18 phút | 6,500 won |
| 06:22 | 07:35 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 13 phút | 9,600 won |
| 06:59 | 08:18 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 19 phút | 9,600 won |
| 09:04 | 10:24 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 20 phút | 9,600 won |
| 10:28 | 11:51 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 23 phút | 9,600 won |
| 11:26 | 12:41 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 11:54 | 13:10 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 16 phút | 9,600 won |
| 15:00 | 16:15 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 16:54 | 18:08 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 17:45 | 19:08 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 23 phút | 9,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 06:55 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 18 phút | 6,500 won |
| 06:22 | 07:35 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 13 phút | 9,600 won |
| 06:59 | 08:18 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 19 phút | 9,600 won |
| 09:04 | 10:24 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 20 phút | 9,600 won |
| 10:28 | 11:51 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 23 phút | 9,600 won |
| 11:26 | 12:41 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 11:54 | 13:10 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 16 phút | 9,600 won |
| 15:00 | 16:15 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 16:54 | 18:08 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 17:45 | 19:08 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 23 phút | 9,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.