Hwanggan (황간) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:08 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:10 | 08:33 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 23 phút | 9,600 won |
| 09:01 | 10:13 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 09:48 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 17 phút | 9,600 won |
| 10:04 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 13 phút | 6,500 won |
| 13:27 | 14:42 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 15:54 | 17:17 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 23 phút | 9,600 won |
| 18:54 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 27 phút | 9,600 won |
| 20:27 | 21:45 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 18 phút | 9,600 won |
| 21:08 | 22:20 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 12 phút | 6,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:10 | 08:33 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 23 phút | 9,600 won |
| 09:01 | 10:13 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 09:48 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 17 phút | 9,600 won |
| 10:04 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 1 giờ 13 phút | 6,500 won |
| 13:27 | 14:42 | ITX-Maum 1131 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 15:54 | 17:17 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 23 phút | 9,600 won |
| 18:53 | 20:21 | Mugunghwa 1197 | 1 giờ 28 phút | 9,600 won |
| 20:27 | 21:45 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 18 phút | 9,600 won |
| 21:08 | 22:20 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 12 phút | 6,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.