Dongdaegu Station (동대구) → Iwon (이원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:30 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 53 phút | 8,800 won |
| 06:22 | 08:02 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 40 phút | 13,100 won |
| 06:59 | 08:49 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 50 phút | 13,100 won |
| 08:05 | 09:48 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 43 phút | 13,100 won |
| 15:00 | 16:51 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 51 phút | 13,100 won |
| 18:03 | 19:49 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 46 phút | 8,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:37 | 07:30 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 53 phút | 8,800 won |
| 06:22 | 08:02 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 40 phút | 13,100 won |
| 06:59 | 08:49 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 50 phút | 13,100 won |
| 08:05 | 09:48 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 43 phút | 13,100 won |
| 15:00 | 16:53 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 53 phút | 13,100 won |
| 18:03 | 19:49 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 46 phút | 8,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.