Dongdaegu Station (동대구) → Jillye (진례): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:28 | 10:35 | ITX-Maum 1901 | 1 giờ 7 phút | 8,100 won |
| 17:52 | 19:12 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 20 phút | 8,100 won |
| 21:28 | 22:41 | ITX-Maum 1903 | 1 giờ 13 phút | 8,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:28 | 10:35 | ITX-Maum 1901 | 1 giờ 7 phút | 8,100 won |
| 17:52 | 19:12 | Mugunghwa 1955 | 1 giờ 20 phút | 8,100 won |
| 21:28 | 22:41 | ITX-Maum 1903 | 1 giờ 13 phút | 8,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.