Dongdaegu Station (동대구) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 08:58 | Mugunghwa 1951 | 2 giờ 17 phút | 14,500 won |
| 06:51 | 08:33 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 42 phút | 15,400 won |
| 07:36 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 40 phút | 15,400 won |
| 08:47 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 36 phút | 15,400 won |
| 09:28 | 11:28 | ITX-Maum 1901 | 2 giờ 0 phút | 14,500 won |
| 10:21 | 12:00 | Ktx 205 | 1 giờ 39 phút | 15,400 won |
| 11:35 | 13:07 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 32 phút | 15,400 won |
| 12:03 | 13:43 | Ktx 211 | 1 giờ 40 phút | 15,400 won |
| 12:41 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 39 phút | 15,400 won |
| 14:01 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 43 phút | 15,400 won |
| 14:32 | 16:48 | Mugunghwa 1953 | 2 giờ 16 phút | 14,500 won |
| 15:31 | 17:08 | Ktx 217 | 1 giờ 37 phút | 15,400 won |
| 16:56 | 18:28 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 32 phút | 15,400 won |
| 17:10 | 18:48 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 38 phút | 15,400 won |
| 17:52 | 20:20 | Mugunghwa 1955 | 2 giờ 28 phút | 14,500 won |
| 19:36 | 21:48 | Mugunghwa 1957 | 2 giờ 12 phút | 14,500 won |
| 21:16 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 43 phút | 15,400 won |
| 21:28 | 23:36 | ITX-Maum 1903 | 2 giờ 8 phút | 14,500 won |
| 22:36 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 40 phút | 15,400 won |
| 22:56 | 00:45 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 49 phút | 14,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 08:58 | Mugunghwa 1951 | 2 giờ 17 phút | 14,500 won |
| 06:51 | 08:33 | KTX-Sancheon 201 | 1 giờ 42 phút | 15,400 won |
| 07:36 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 1 giờ 40 phút | 15,400 won |
| 08:07 | 09:46 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 1 giờ 39 phút | 15,400 won |
| 08:47 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 1 giờ 36 phút | 15,400 won |
| 09:28 | 11:28 | ITX-Maum 1901 | 2 giờ 0 phút | 14,500 won |
| 10:21 | 12:00 | Ktx 205 | 1 giờ 39 phút | 15,400 won |
| 11:35 | 13:07 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 32 phút | 15,400 won |
| 12:03 | 13:43 | Ktx 211 | 1 giờ 40 phút | 15,400 won |
| 12:41 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 1 giờ 39 phút | 15,400 won |
| 14:01 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 1 giờ 43 phút | 15,400 won |
| 14:32 | 16:48 | Mugunghwa 1953 | 2 giờ 16 phút | 14,500 won |
| 15:31 | 17:08 | Ktx 217 | 1 giờ 37 phút | 15,400 won |
| 16:56 | 18:28 | KTX-Sancheon 385 | 1 giờ 32 phút | 15,400 won |
| 17:10 | 18:48 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 1 giờ 38 phút | 15,400 won |
| 17:42 | 19:18 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 1 giờ 36 phút | 15,400 won |
| 17:52 | 20:20 | Mugunghwa 1955 | 2 giờ 28 phút | 14,500 won |
| 19:36 | 21:48 | Mugunghwa 1957 | 2 giờ 12 phút | 14,500 won |
| 21:16 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 1 giờ 43 phút | 15,400 won |
| 21:28 | 23:36 | ITX-Maum 1903 | 2 giờ 8 phút | 14,500 won |
| 22:36 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 1 giờ 40 phút | 15,400 won |
| 22:56 | 00:45 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 49 phút | 14,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.