Dongdaegu Station (동대구) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:37
Chuyến cuối (Ngày thường)20:35
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất2 giờ 5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3708:25Mugunghwa 43012 giờ 48 phút12,800 won
06:2208:52ITX-Saemaeul 10022 giờ 30 phút19,000 won
06:5909:37Mugunghwa 11522 giờ 38 phút19,000 won
07:3909:45ITX-Saemaeul 10042 giờ 6 phút19,000 won
08:0510:40Mugunghwa 11542 giờ 35 phút19,000 won
09:2611:40ITX-Saemaeul 10062 giờ 14 phút19,000 won
09:4311:56ITX-Saemaeul 10082 giờ 13 phút19,000 won
09:5412:02ITX-Saemaeul 11122 giờ 8 phút19,000 won
11:2613:57Mugunghwa 11562 giờ 31 phút19,000 won
13:1615:30ITX-Saemaeul 10102 giờ 14 phút19,000 won
14:1016:35Mugunghwa 11602 giờ 25 phút19,000 won
14:3516:45ITX-Saemaeul 10122 giờ 10 phút19,000 won
15:5918:22ITX-Maum 10142 giờ 23 phút19,000 won
16:2518:42ITX-Saemaeul 10162 giờ 17 phút19,000 won
16:5419:26Mugunghwa 11642 giờ 32 phút19,000 won
18:0320:42Mugunghwa 43032 giờ 39 phút12,800 won
18:4521:02ITX-Saemaeul 10202 giờ 17 phút19,000 won
19:1921:29ITX-Saemaeul 10222 giờ 10 phút19,000 won
19:5122:20Mugunghwa 11662 giờ 29 phút19,000 won
20:3522:40ITX-Saemaeul 10242 giờ 5 phút19,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3708:25Mugunghwa 43012 giờ 48 phút12,800 won
06:2208:52ITX-Saemaeul 10022 giờ 30 phút19,000 won
06:5909:37Mugunghwa 11522 giờ 38 phút19,000 won
07:3909:45ITX-Saemaeul 10042 giờ 6 phút19,000 won
08:0510:40Mugunghwa 11542 giờ 35 phút19,000 won
09:2611:40ITX-Saemaeul 10062 giờ 14 phút19,000 won
09:4311:56ITX-Saemaeul 10082 giờ 13 phút19,000 won
09:5412:02ITX-Saemaeul 11122 giờ 8 phút19,000 won
11:2613:57Mugunghwa 11562 giờ 31 phút19,000 won
13:1615:30ITX-Saemaeul 10102 giờ 14 phút19,000 won
14:1016:35Mugunghwa 11602 giờ 25 phút19,000 won
14:3516:45ITX-Saemaeul 10122 giờ 10 phút19,000 won
15:0017:46Mugunghwa 11622 giờ 46 phút19,000 won
15:5918:22ITX-Maum 10142 giờ 23 phút19,000 won
16:2518:42ITX-Saemaeul 10162 giờ 17 phút19,000 won
16:5419:26Mugunghwa 11642 giờ 32 phút19,000 won
18:0320:42Mugunghwa 43032 giờ 39 phút12,800 won
18:4521:02ITX-Saemaeul 10202 giờ 17 phút19,000 won
19:1921:29ITX-Saemaeul 10222 giờ 10 phút19,000 won
19:5122:20Mugunghwa 11662 giờ 29 phút19,000 won
20:3522:40ITX-Saemaeul 10242 giờ 5 phút19,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.