Dongdaegu Station (동대구) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:41
Chuyến cuối (Ngày thường)23:59
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4108:17Mugunghwa 19511 giờ 36 phút9,700 won
06:5108:07KTX-Sancheon 2011 giờ 16 phút10,700 won
07:3608:50KTX-Sancheon 2031 giờ 14 phút10,700 won
08:4709:57KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 10 phút10,700 won
09:2810:57ITX-Maum 19011 giờ 29 phút9,700 won
10:2111:34Ktx 2051 giờ 13 phút10,700 won
11:0112:10Ktx 2071 giờ 9 phút10,700 won
11:3512:41KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 6 phút10,700 won
12:0313:17Ktx 2111 giờ 14 phút10,700 won
12:4113:54KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 13 phút10,700 won
14:0115:17KTX-Sancheon 3831 giờ 16 phút10,700 won
14:1515:26KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 11 phút10,700 won
14:3216:04Mugunghwa 19531 giờ 32 phút9,700 won
15:3116:42Ktx 2171 giờ 11 phút10,700 won
16:5618:02KTX-Sancheon 3851 giờ 6 phút10,700 won
17:1018:22KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 12 phút10,700 won
17:5219:36Mugunghwa 19551 giờ 44 phút9,700 won
18:1119:26KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 15 phút10,700 won
19:3220:38KTX-Sancheon 2231 giờ 6 phút10,700 won
19:3621:05Mugunghwa 19571 giờ 29 phút9,700 won
20:0221:11Ktx 2251 giờ 9 phút10,700 won
21:1622:32KTX-Sancheon 3871 giờ 16 phút10,700 won
21:2823:04ITX-Maum 19031 giờ 36 phút9,700 won
22:3623:50KTX-Sancheon 2271 giờ 14 phút10,700 won
22:5600:13ITX-Saemaeul 11111 giờ 17 phút9,700 won
23:5901:08KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 9 phút10,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4108:17Mugunghwa 19511 giờ 36 phút9,700 won
06:5108:07KTX-Sancheon 2011 giờ 16 phút10,700 won
07:3608:50KTX-Sancheon 2031 giờ 14 phút10,700 won
08:0709:20KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 13 phút10,700 won
08:4709:57KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 10 phút10,700 won
09:2810:57ITX-Maum 19011 giờ 29 phút9,700 won
10:0711:13KTX-Sancheon 2331 giờ 6 phút10,700 won
10:2111:34Ktx 2051 giờ 13 phút10,700 won
11:0112:10Ktx 2071 giờ 9 phút10,700 won
11:3512:41KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 6 phút10,700 won
12:0313:17Ktx 2111 giờ 14 phút10,700 won
12:4113:54KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 13 phút10,700 won
14:0115:17KTX-Sancheon 3831 giờ 16 phút10,700 won
14:1515:26KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 11 phút10,700 won
14:3216:04Mugunghwa 19531 giờ 32 phút9,700 won
15:3116:42Ktx 2171 giờ 11 phút10,700 won
16:2217:36KTX-Sancheon 2351 giờ 14 phút10,700 won
16:5618:02KTX-Sancheon 3851 giờ 6 phút10,700 won
17:1018:22KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 12 phút10,700 won
17:4218:51KTX-Sancheon (B-type) 2371 giờ 9 phút10,700 won
17:5219:36Mugunghwa 19551 giờ 44 phút9,700 won
18:1119:26KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 15 phút10,700 won
19:3220:38KTX-Sancheon 2231 giờ 6 phút10,700 won
19:3621:05Mugunghwa 19571 giờ 29 phút9,700 won
20:0221:11Ktx 2251 giờ 9 phút10,700 won
21:1622:32KTX-Sancheon 3871 giờ 16 phút10,700 won
21:2823:04ITX-Maum 19031 giờ 36 phút9,700 won
22:3623:50KTX-Sancheon 2271 giờ 14 phút10,700 won
22:5600:13ITX-Saemaeul 11111 giờ 17 phút9,700 won
23:5901:08KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 9 phút10,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.