Masan (마산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 04:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 26 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 04:59 | 06:14 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 1 giờ 15 phút | 10,700 won |
| 06:35 | 07:53 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 18 phút | 10,700 won |
| 07:11 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 36 phút | 9,700 won |
| 07:33 | 08:49 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 16 phút | 10,700 won |
| 08:25 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 45 phút | 9,700 won |
| 08:34 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 18 phút | 9,700 won |
| 09:21 | 10:36 | KTX-Sancheon 206 | 1 giờ 15 phút | 10,700 won |
| 10:25 | 11:42 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 17 phút | 10,700 won |
| 11:09 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 56 phút | 9,700 won |
| 12:10 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 1 giờ 11 phút | 10,700 won |
| 12:42 | 13:50 | Ktx 210 | 1 giờ 8 phút | 10,700 won |
| 12:49 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 33 phút | 9,700 won |
| 13:12 | 14:27 | Ktx 212 | 1 giờ 15 phút | 10,700 won |
| 14:55 | 16:04 | Ktx 214 | 1 giờ 9 phút | 10,700 won |
| 15:30 | 16:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 13 phút | 10,700 won |
| 15:51 | 16:59 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 8 phút | 10,700 won |
| 16:08 | 17:27 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 19 phút | 10,700 won |
| 17:07 | 18:23 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 16 phút | 10,700 won |
| 18:01 | 19:10 | Ktx 222 | 1 giờ 9 phút | 10,700 won |
| 19:02 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 46 phút | 9,700 won |
| 19:41 | 20:54 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 1 giờ 13 phút | 10,700 won |
| 19:57 | 21:08 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 1 giờ 11 phút | 10,700 won |
| 21:04 | 22:14 | KTX-Sancheon 228 | 1 giờ 10 phút | 10,700 won |
| 21:43 | 22:51 | Ktx 230 | 1 giờ 8 phút | 10,700 won |
| 22:04 | 23:11 | KTX-Sancheon 390 | 1 giờ 7 phút | 10,700 won |
| 22:27 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 33 phút | 9,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 04:59 | 06:14 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 1 giờ 15 phút | 10,700 won |
| 06:35 | 07:53 | KTX-Sancheon 204 | 1 giờ 18 phút | 10,700 won |
| 07:11 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 1 giờ 36 phút | 9,700 won |
| 07:33 | 08:49 | KTX-Sancheon 382 | 1 giờ 16 phút | 10,700 won |
| 08:25 | 10:10 | Mugunghwa 1952 | 1 giờ 45 phút | 9,700 won |
| 08:34 | 09:52 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 18 phút | 9,700 won |
| 09:21 | 10:36 | KTX-Sancheon 206 | 1 giờ 15 phút | 10,700 won |
| 10:25 | 11:42 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 17 phút | 10,700 won |
| 11:09 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 1 giờ 56 phút | 9,700 won |
| 11:43 | 12:54 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 1 giờ 11 phút | 10,700 won |
| 12:10 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 1 giờ 11 phút | 10,700 won |
| 12:21 | 13:30 | KTX-Sancheon 234 | 1 giờ 9 phút | 10,700 won |
| 12:42 | 13:50 | Ktx 210 | 1 giờ 8 phút | 10,700 won |
| 12:49 | 14:22 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 33 phút | 9,700 won |
| 13:12 | 14:27 | Ktx 212 | 1 giờ 15 phút | 10,700 won |
| 14:55 | 16:04 | Ktx 214 | 1 giờ 9 phút | 10,700 won |
| 15:30 | 16:43 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 13 phút | 10,700 won |
| 15:51 | 16:59 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 8 phút | 10,700 won |
| 16:08 | 17:27 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 1 giờ 19 phút | 10,700 won |
| 17:07 | 18:23 | KTX-Sancheon 386 | 1 giờ 16 phút | 10,700 won |
| 18:01 | 19:10 | Ktx 222 | 1 giờ 9 phút | 10,700 won |
| 18:18 | 19:32 | KTX-Sancheon 236 | 1 giờ 14 phút | 10,700 won |
| 19:02 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 1 giờ 46 phút | 9,700 won |
| 19:41 | 20:54 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 1 giờ 13 phút | 10,700 won |
| 19:57 | 21:08 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 1 giờ 11 phút | 10,700 won |
| 20:10 | 21:20 | KTX-Sancheon 388 | 1 giờ 10 phút | 10,700 won |
| 20:30 | 21:39 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 1 giờ 9 phút | 10,700 won |
| 21:04 | 22:14 | KTX-Sancheon 228 | 1 giờ 10 phút | 10,700 won |
| 21:43 | 22:51 | Ktx 230 | 1 giờ 8 phút | 10,700 won |
| 22:27 | 00:00 | Mugunghwa 1958 | 1 giờ 33 phút | 9,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.