Dongdaegu Station (동대구) → Mulgeum (물금): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Mulgeum (물금): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)22:46
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất50 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:11ITX-Saemaeul 11411 giờ 11 phút8,300 won
07:0908:18ITX-Maum 11431 giờ 9 phút8,300 won
07:2508:33Mugunghwa 11911 giờ 8 phút8,300 won
08:3509:48Mugunghwa 11931 giờ 13 phút8,300 won
09:1710:23Mugunghwa 11951 giờ 6 phút8,300 won
09:4210:46ITX-Saemaeul 10011 giờ 4 phút8,300 won
09:4610:37KTX-Sancheon (A-type) 31151 phút8,500 won
11:0812:26Mugunghwa 11511 giờ 18 phút8,300 won
11:1912:10Ktx 10351 phút8,500 won
11:2612:37Mugunghwa 11531 giờ 11 phút8,300 won
12:1113:14Mugunghwa 11551 giờ 3 phút8,300 won
14:0814:58ITX-Saemaeul 100950 phút8,300 won
14:4415:55ITX-Maum 11311 giờ 11 phút8,300 won
15:1716:08Ktx 10551 phút8,500 won
15:4516:43ITX-Maum 114558 phút8,300 won
16:0717:04ITX-Maum 101557 phút8,300 won
17:1918:33Mugunghwa 11571 giờ 14 phút8,300 won
18:0619:26Mugunghwa 11591 giờ 20 phút8,300 won
18:4219:46Mugunghwa 11611 giờ 4 phút8,300 won
20:2321:29Mugunghwa 11971 giờ 6 phút8,300 won
20:4421:46ITX-Saemaeul 10231 giờ 2 phút8,300 won
20:4921:40Ktx 10951 phút8,500 won
21:4722:50Mugunghwa 11631 giờ 3 phút8,300 won
22:4623:37KTX-Sancheon 11151 phút8,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:11ITX-Saemaeul 11411 giờ 11 phút8,300 won
07:0908:18ITX-Maum 11431 giờ 9 phút8,300 won
07:2508:33Mugunghwa 11911 giờ 8 phút8,300 won
08:3509:48Mugunghwa 11931 giờ 13 phút8,300 won
09:1710:23Mugunghwa 11951 giờ 6 phút8,300 won
09:4210:46ITX-Saemaeul 10011 giờ 4 phút8,300 won
09:4610:37KTX-Sancheon (A-type) 31151 phút8,500 won
11:0812:26Mugunghwa 11511 giờ 18 phút8,300 won
11:1912:10Ktx 10351 phút8,500 won
11:2612:37Mugunghwa 11531 giờ 11 phút8,300 won
12:1113:14Mugunghwa 11551 giờ 3 phút8,300 won
14:0814:58ITX-Saemaeul 100950 phút8,300 won
14:4415:55ITX-Maum 11311 giờ 11 phút8,300 won
14:5315:45ITX-Saemaeul 110152 phút8,300 won
15:1716:08Ktx 10551 phút8,500 won
15:4516:43ITX-Maum 114558 phút8,300 won
16:0717:04ITX-Maum 101557 phút8,300 won
17:1918:33Mugunghwa 11571 giờ 14 phút8,300 won
18:0619:26Mugunghwa 11591 giờ 20 phút8,300 won
18:2619:17KTX-Sancheon (A-type) 37551 phút8,500 won
18:4219:46Mugunghwa 11611 giờ 4 phút8,300 won
20:2321:29Mugunghwa 11971 giờ 6 phút8,300 won
20:4421:46ITX-Saemaeul 10231 giờ 2 phút8,300 won
20:4921:40Ktx 10951 phút8,500 won
21:3322:25Ktx 18152 phút8,500 won
21:4722:50Mugunghwa 11631 giờ 3 phút8,300 won
22:4623:37Ktx 18351 phút8,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.