Dongdaegu Station (동대구) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:09
Chuyến cuối (Ngày thường)22:33
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất35 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0900:44KTX-Sancheon (A-type) 28135 phút10,100 won
06:2507:40Nuriro 18511 giờ 15 phút
06:4807:23KTX-Sancheon 25135 phút10,100 won
07:3308:08KTX-Sancheon 25335 phút10,100 won
08:1408:49KTX-Sancheon (A-type) 39135 phút10,100 won
08:3409:09Ktx 25535 phút10,100 won
10:0410:39KTX-Sancheon (B-type) 25735 phút10,100 won
10:2010:55KTX-Sancheon (B-type) 25935 phút10,100 won
11:1411:49KTX-Sancheon 26135 phút10,100 won
11:4312:18KTX-Sancheon (A-type) 39335 phút10,100 won
12:1213:30Nuriro 18531 giờ 18 phút
12:3813:13KTX-Sancheon 26335 phút10,100 won
14:2414:59Ktx 26535 phút10,100 won
14:5615:32KTX-Sancheon 26736 phút10,100 won
15:1516:25ITX-Maum 18211 giờ 10 phút
16:3217:07KTX-Sancheon (A-type) 26935 phút10,100 won
17:3018:05KTX-Sancheon (A-type) 27135 phút10,100 won
17:3918:14KTX-Sancheon (B-type) 27335 phút10,100 won
18:0818:44KTX-Sancheon 27536 phút10,100 won
18:1519:35Mugunghwa 18911 giờ 20 phút7,200 won
18:2318:59KTX-Sancheon (A-type) 39536 phút10,100 won
18:4419:53Nuriro 18551 giờ 9 phút
19:2920:04KTX-Sancheon 27735 phút10,100 won
20:3221:08KTX-Sancheon 39736 phút10,100 won
22:3323:08KTX-Sancheon (A-type) 27935 phút10,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0900:44KTX-Sancheon (A-type) 28135 phút10,100 won
06:2507:40Nuriro 18611 giờ 15 phút
06:4807:23KTX-Sancheon 25135 phút10,100 won
07:3308:08KTX-Sancheon 25335 phút10,100 won
08:1408:49KTX-Sancheon (A-type) 39135 phút10,100 won
08:3409:09Ktx 25535 phút10,100 won
10:0410:39KTX-Sancheon (B-type) 25735 phút10,100 won
10:2010:55KTX-Sancheon (B-type) 25935 phút10,100 won
11:1411:49KTX-Sancheon (A-type) 29135 phút10,100 won
11:4312:18KTX-Sancheon (A-type) 39335 phút10,100 won
12:1213:30Nuriro 18631 giờ 18 phút
12:3813:13KTX-Sancheon 26335 phút10,100 won
14:2414:59Ktx 26535 phút10,100 won
14:5615:32KTX-Sancheon 26736 phút10,100 won
15:1516:25ITX-Maum 18311 giờ 10 phút
16:3217:07KTX-Sancheon (A-type) 26935 phút10,100 won
17:3018:05KTX-Sancheon 29335 phút10,100 won
17:3918:14KTX-Sancheon (B-type) 27335 phút10,100 won
18:0818:44KTX-Sancheon 27536 phút10,100 won
18:1519:35Mugunghwa 18911 giờ 20 phút7,200 won
18:2318:59KTX-Sancheon (A-type) 39536 phút10,100 won
18:4419:53Nuriro 18551 giờ 9 phút
19:2920:04KTX-Sancheon 27735 phút10,100 won
20:3221:08KTX-Sancheon 39736 phút10,100 won
22:3323:08KTX-Sancheon (A-type) 27935 phút10,100 won
23:2323:59KTX-Sancheon (A-type) 29536 phút10,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.