Dongdaegu Station (동대구) → Samnangjin (삼랑진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:56 | ITX-Saemaeul 1141 | 56 phút | 6,500 won |
| 07:09 | 08:02 | ITX-Maum 1143 | 53 phút | 6,500 won |
| 07:25 | 08:17 | Mugunghwa 1191 | 52 phút | 6,500 won |
| 08:35 | 09:35 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 0 phút | 6,500 won |
| 09:17 | 10:10 | Mugunghwa 1195 | 53 phút | 6,500 won |
| 10:15 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1003 | 40 phút | 6,500 won |
| 11:08 | 12:08 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 0 phút | 6,500 won |
| 11:26 | 12:24 | Mugunghwa 1153 | 58 phút | 6,500 won |
| 12:11 | 13:00 | Mugunghwa 1155 | 49 phút | 6,500 won |
| 14:44 | 15:39 | ITX-Maum 1131 | 55 phút | 6,500 won |
| 16:07 | 16:53 | ITX-Maum 1015 | 46 phút | 6,500 won |
| 17:19 | 18:12 | Mugunghwa 1157 | 53 phút | 6,500 won |
| 18:06 | 19:13 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 7 phút | 6,500 won |
| 18:42 | 19:33 | Mugunghwa 1161 | 51 phút | 6,500 won |
| 20:23 | 21:16 | Mugunghwa 1197 | 53 phút | 6,500 won |
| 21:47 | 22:37 | Mugunghwa 1163 | 50 phút | 6,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:56 | ITX-Saemaeul 1141 | 56 phút | 6,500 won |
| 07:09 | 08:02 | ITX-Maum 1143 | 53 phút | 6,500 won |
| 07:25 | 08:17 | Mugunghwa 1191 | 52 phút | 6,500 won |
| 08:35 | 09:35 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 0 phút | 6,500 won |
| 09:17 | 10:10 | Mugunghwa 1195 | 53 phút | 6,500 won |
| 10:15 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1003 | 40 phút | 6,500 won |
| 11:08 | 12:08 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 0 phút | 6,500 won |
| 11:26 | 12:24 | Mugunghwa 1153 | 58 phút | 6,500 won |
| 12:11 | 13:00 | Mugunghwa 1155 | 49 phút | 6,500 won |
| 14:44 | 15:39 | ITX-Maum 1131 | 55 phút | 6,500 won |
| 16:07 | 16:53 | ITX-Maum 1015 | 46 phút | 6,500 won |
| 17:19 | 18:12 | Mugunghwa 1157 | 53 phút | 6,500 won |
| 18:06 | 19:13 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 7 phút | 6,500 won |
| 18:42 | 19:33 | Mugunghwa 1161 | 51 phút | 6,500 won |
| 20:23 | 21:16 | Mugunghwa 1197 | 53 phút | 6,500 won |
| 21:47 | 22:37 | Mugunghwa 1163 | 50 phút | 6,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.