Samnangjin (삼랑진) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:02 | 06:57 | Mugunghwa 1152 | 55 phút | 6,500 won |
| 07:12 | 08:03 | Mugunghwa 1154 | 51 phút | 6,500 won |
| 08:11 | 09:02 | ITX-Maum 1132 | 51 phút | 6,500 won |
| 08:53 | 09:41 | ITX-Saemaeul 1008 | 48 phút | 6,500 won |
| 09:35 | 10:26 | Mugunghwa 1192 | 51 phút | 6,500 won |
| 10:21 | 11:24 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 3 phút | 6,500 won |
| 11:03 | 11:52 | Mugunghwa 1158 | 49 phút | 6,500 won |
| 13:01 | 14:01 | ITX-Maum 1142 | 1 giờ 0 phút | 6,500 won |
| 13:13 | 14:08 | Mugunghwa 1160 | 55 phút | 6,500 won |
| 14:10 | 14:58 | Mugunghwa 1162 | 48 phút | 6,500 won |
| 16:05 | 16:52 | Mugunghwa 1164 | 47 phút | 6,500 won |
| 16:51 | 17:43 | Mugunghwa 1194 | 52 phút | 6,500 won |
| 18:59 | 19:49 | Mugunghwa 1166 | 50 phút | 6,500 won |
| 19:32 | 20:29 | ITX-Maum 1144 | 57 phút | |
| 20:42 | 21:33 | ITX-Maum 1136 | 51 phút | 6,500 won |
| 21:40 | 22:35 | Mugunghwa 1196 | 55 phút | 6,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:02 | 06:57 | Mugunghwa 1152 | 55 phút | 6,500 won |
| 07:12 | 08:03 | Mugunghwa 1154 | 51 phút | 6,500 won |
| 08:11 | 09:02 | ITX-Maum 1132 | 51 phút | 6,500 won |
| 08:53 | 09:41 | ITX-Saemaeul 1008 | 48 phút | 6,500 won |
| 09:35 | 10:26 | Mugunghwa 1192 | 51 phút | 6,500 won |
| 10:21 | 11:24 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 3 phút | 6,500 won |
| 11:03 | 11:52 | Mugunghwa 1158 | 49 phút | 6,500 won |
| 13:01 | 14:01 | ITX-Maum 1142 | 1 giờ 0 phút | 6,500 won |
| 13:13 | 14:08 | Mugunghwa 1160 | 55 phút | 6,500 won |
| 14:10 | 14:58 | Mugunghwa 1162 | 48 phút | 6,500 won |
| 16:05 | 16:52 | Mugunghwa 1164 | 47 phút | 6,500 won |
| 16:51 | 17:43 | Mugunghwa 1194 | 52 phút | 6,500 won |
| 18:59 | 19:49 | Mugunghwa 1166 | 50 phút | 6,500 won |
| 19:32 | 20:29 | ITX-Maum 1144 | 57 phút | |
| 20:42 | 21:33 | ITX-Maum 1136 | 51 phút | 6,500 won |
| 21:40 | 22:35 | Mugunghwa 1196 | 55 phút | 6,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.