Dongdaegu Station (동대구) → Sang-dong (상동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:38 | ITX-Saemaeul 1141 | 38 phút | 4,800 won |
| 06:41 | 07:21 | Mugunghwa 1951 | 40 phút | 4,800 won |
| 07:09 | 07:44 | ITX-Maum 1143 | 35 phút | 4,800 won |
| 07:25 | 07:59 | Mugunghwa 1191 | 34 phút | 4,800 won |
| 08:35 | 09:17 | Mugunghwa 1193 | 42 phút | 4,800 won |
| 09:17 | 09:52 | Mugunghwa 1195 | 35 phút | 4,800 won |
| 09:28 | 10:00 | ITX-Maum 1901 | 32 phút | 4,800 won |
| 09:42 | 10:20 | ITX-Saemaeul 1001 | 38 phút | 4,800 won |
| 11:08 | 11:50 | Mugunghwa 1151 | 42 phút | 4,800 won |
| 14:32 | 15:10 | Mugunghwa 1953 | 38 phút | 4,800 won |
| 17:19 | 17:53 | Mugunghwa 1157 | 34 phút | 4,800 won |
| 17:52 | 18:28 | Mugunghwa 1955 | 36 phút | 4,800 won |
| 18:06 | 18:49 | Mugunghwa 1159 | 43 phút | 4,800 won |
| 18:42 | 19:15 | Mugunghwa 1161 | 33 phút | 4,800 won |
| 20:23 | 20:58 | Mugunghwa 1197 | 35 phút | 4,800 won |
| 21:28 | 22:08 | ITX-Maum 1903 | 40 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 06:38 | ITX-Saemaeul 1141 | 38 phút | 4,800 won |
| 06:41 | 07:21 | Mugunghwa 1951 | 40 phút | 4,800 won |
| 07:09 | 07:44 | ITX-Maum 1143 | 35 phút | 4,800 won |
| 07:25 | 07:59 | Mugunghwa 1191 | 34 phút | 4,800 won |
| 08:35 | 09:17 | Mugunghwa 1193 | 42 phút | 4,800 won |
| 09:17 | 09:52 | Mugunghwa 1195 | 35 phút | 4,800 won |
| 09:28 | 10:00 | ITX-Maum 1901 | 32 phút | 4,800 won |
| 09:42 | 10:20 | ITX-Saemaeul 1001 | 38 phút | 4,800 won |
| 11:08 | 11:50 | Mugunghwa 1151 | 42 phút | 4,800 won |
| 14:32 | 15:10 | Mugunghwa 1953 | 38 phút | 4,800 won |
| 17:19 | 17:53 | Mugunghwa 1157 | 34 phút | 4,800 won |
| 17:52 | 18:28 | Mugunghwa 1955 | 36 phút | 4,800 won |
| 18:06 | 18:49 | Mugunghwa 1159 | 43 phút | 4,800 won |
| 18:42 | 19:15 | Mugunghwa 1161 | 33 phút | 4,800 won |
| 20:23 | 20:58 | Mugunghwa 1197 | 35 phút | 4,800 won |
| 21:28 | 22:08 | ITX-Maum 1903 | 40 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.