Dongdaegu Station (동대구) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:22
Chuyến cuối (Ngày thường)20:35
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 50 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2209:50ITX-Saemaeul 10023 giờ 28 phút27,400 won
06:5910:39Mugunghwa 11523 giờ 40 phút27,400 won
07:3910:34ITX-Saemaeul 10042 giờ 55 phút27,400 won
08:0511:35Mugunghwa 11543 giờ 30 phút27,400 won
09:0810:58Ktx 1221 giờ 50 phút28,800 won
09:2612:36ITX-Saemaeul 10063 giờ 10 phút27,400 won
09:4312:48ITX-Saemaeul 10083 giờ 5 phút27,400 won
09:5412:54ITX-Saemaeul 11123 giờ 0 phút27,400 won
11:2614:54Mugunghwa 11563 giờ 28 phút27,400 won
11:5415:18Mugunghwa 11583 giờ 24 phút27,400 won
13:1616:24ITX-Saemaeul 10103 giờ 8 phút27,400 won
14:0515:57Ktx 1241 giờ 52 phút28,800 won
14:1017:31Mugunghwa 11603 giờ 21 phút27,400 won
14:3517:39ITX-Saemaeul 10123 giờ 4 phút27,400 won
15:0018:45Mugunghwa 11623 giờ 45 phút27,400 won
15:5919:20ITX-Maum 10143 giờ 21 phút27,400 won
16:2519:39ITX-Saemaeul 10163 giờ 14 phút27,400 won
16:5420:25Mugunghwa 11643 giờ 31 phút27,400 won
18:1421:13ITX-Maum 10182 giờ 59 phút27,400 won
18:4320:34Ktx 1261 giờ 51 phút28,800 won
18:4521:54ITX-Saemaeul 10203 giờ 9 phút27,400 won
19:1922:19ITX-Saemaeul 10223 giờ 0 phút27,400 won
19:5123:13Mugunghwa 11663 giờ 22 phút27,400 won
20:3522:26Ktx 1281 giờ 51 phút28,800 won
20:3523:29ITX-Saemaeul 10242 giờ 54 phút27,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2209:50ITX-Saemaeul 10023 giờ 28 phút27,400 won
06:5910:39Mugunghwa 11523 giờ 40 phút27,400 won
07:2909:21Ktx 1721 giờ 52 phút28,800 won
07:3910:34ITX-Saemaeul 10042 giờ 55 phút27,400 won
08:0511:35Mugunghwa 11543 giờ 30 phút27,400 won
09:0810:58Ktx 1221 giờ 50 phút28,800 won
09:2612:36ITX-Saemaeul 10063 giờ 10 phút27,400 won
09:4312:48ITX-Saemaeul 10083 giờ 5 phút27,400 won
09:5412:54ITX-Saemaeul 11123 giờ 0 phút27,400 won
11:0513:01Ktx 1741 giờ 56 phút28,800 won
11:2614:54Mugunghwa 11563 giờ 28 phút27,400 won
11:5415:18Mugunghwa 11583 giờ 24 phút27,400 won
13:1616:24ITX-Saemaeul 10103 giờ 8 phút27,400 won
14:0515:57Ktx 1241 giờ 52 phút28,800 won
14:1017:31Mugunghwa 11603 giờ 21 phút27,400 won
14:3517:39ITX-Saemaeul 10123 giờ 4 phút27,400 won
15:0018:45Mugunghwa 11623 giờ 45 phút27,400 won
15:1518:06ITX-Saemaeul 11022 giờ 51 phút27,400 won
15:5919:20ITX-Maum 10143 giờ 21 phút27,400 won
16:0117:52Ktx 1761 giờ 51 phút28,800 won
16:2519:39ITX-Saemaeul 10163 giờ 14 phút27,400 won
16:5420:25Mugunghwa 11643 giờ 31 phút27,400 won
18:1421:13ITX-Maum 10182 giờ 59 phút27,400 won
18:4320:34Ktx 1261 giờ 51 phút28,800 won
18:4521:54ITX-Saemaeul 10203 giờ 9 phút27,400 won
19:1922:19ITX-Saemaeul 10223 giờ 0 phút27,400 won
19:5123:13Mugunghwa 11663 giờ 22 phút27,400 won
20:3522:26Ktx 1281 giờ 51 phút28,800 won
20:3523:29ITX-Saemaeul 10242 giờ 54 phút27,400 won
20:4522:36Ktx 1781 giờ 51 phút28,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.