Dongdaegu Station (동대구) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:22
Chuyến cuối (Ngày thường)20:35
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất2 giờ 14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2210:12ITX-Saemaeul 10023 giờ 50 phút30,600 won
06:5911:03Mugunghwa 11524 giờ 4 phút30,600 won
07:3910:55ITX-Saemaeul 10043 giờ 16 phút30,600 won
08:0511:58Mugunghwa 11543 giờ 53 phút30,600 won
09:0811:22Ktx 1222 giờ 14 phút31,700 won
09:2612:59ITX-Saemaeul 10063 giờ 33 phút30,600 won
09:4313:10ITX-Saemaeul 10083 giờ 27 phút30,600 won
09:5413:16ITX-Saemaeul 11123 giờ 22 phút30,600 won
11:2615:18Mugunghwa 11563 giờ 52 phút30,600 won
11:5415:42Mugunghwa 11583 giờ 48 phút30,600 won
13:1616:47ITX-Saemaeul 10103 giờ 31 phút30,600 won
14:0516:21Ktx 1242 giờ 16 phút31,700 won
14:1017:57Mugunghwa 11603 giờ 47 phút30,600 won
14:3518:02ITX-Saemaeul 10123 giờ 27 phút30,600 won
15:0019:12Mugunghwa 11624 giờ 12 phút30,600 won
15:5919:43ITX-Maum 10143 giờ 44 phút30,600 won
16:2520:05ITX-Saemaeul 10163 giờ 40 phút30,600 won
16:5420:50Mugunghwa 11643 giờ 56 phút30,600 won
18:1421:35ITX-Maum 10183 giờ 21 phút30,600 won
18:4320:59Ktx 1262 giờ 16 phút31,700 won
18:4522:16ITX-Saemaeul 10203 giờ 31 phút30,600 won
19:1922:41ITX-Saemaeul 10223 giờ 22 phút30,600 won
19:5123:38Mugunghwa 11663 giờ 47 phút30,600 won
20:3522:50Ktx 1282 giờ 15 phút31,700 won
20:3523:50ITX-Saemaeul 10243 giờ 15 phút30,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2210:12ITX-Saemaeul 10023 giờ 50 phút30,600 won
06:5911:03Mugunghwa 11524 giờ 4 phút30,600 won
07:2909:46Ktx 1722 giờ 17 phút31,700 won
07:3910:55ITX-Saemaeul 10043 giờ 16 phút30,600 won
08:0511:58Mugunghwa 11543 giờ 53 phút30,600 won
09:0811:22Ktx 1222 giờ 14 phút31,700 won
09:2612:59ITX-Saemaeul 10063 giờ 33 phút30,600 won
09:4313:10ITX-Saemaeul 10083 giờ 27 phút30,600 won
09:5413:16ITX-Saemaeul 11123 giờ 22 phút30,600 won
11:0513:24Ktx 1742 giờ 19 phút31,700 won
11:2615:18Mugunghwa 11563 giờ 52 phút30,600 won
11:5415:42Mugunghwa 11583 giờ 48 phút30,600 won
13:1616:47ITX-Saemaeul 10103 giờ 31 phút30,600 won
14:0516:21Ktx 1242 giờ 16 phút31,700 won
14:1017:57Mugunghwa 11603 giờ 47 phút30,600 won
14:3518:02ITX-Saemaeul 10123 giờ 27 phút30,600 won
15:0019:12Mugunghwa 11624 giờ 12 phút30,600 won
15:1518:28ITX-Saemaeul 11023 giờ 13 phút30,600 won
15:5919:43ITX-Maum 10143 giờ 44 phút30,600 won
16:0118:17Ktx 1762 giờ 16 phút31,700 won
16:2520:05ITX-Saemaeul 10163 giờ 40 phút30,600 won
16:5420:50Mugunghwa 11643 giờ 56 phút30,600 won
18:1421:35ITX-Maum 10183 giờ 21 phút30,600 won
18:4320:59Ktx 1262 giờ 16 phút31,700 won
18:4522:16ITX-Saemaeul 10203 giờ 31 phút30,600 won
19:1922:41ITX-Saemaeul 10223 giờ 22 phút30,600 won
19:5123:38Mugunghwa 11663 giờ 47 phút30,600 won
20:3522:50Ktx 1282 giờ 15 phút31,700 won
20:3523:50ITX-Saemaeul 10243 giờ 15 phút30,600 won
20:4523:00Ktx 1782 giờ 15 phút31,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.