Donghae (동해) → Jeongdongjin (정동진): lịch Tàu hỏa

Donghae (동해) → Jeongdongjin (정동진): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)22:52
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0507:31KTX-Eum 84026 phút8,400 won
07:5508:22Nuriro 178127 phút4,800 won
10:0410:30KTX-Eum 84226 phút8,400 won
10:2710:56Nuriro 185129 phút
10:5911:24KTX-Eum 75125 phút8,400 won
14:0214:29KTX-Eum 84427 phút8,400 won
16:1616:43Nuriro 185327 phút
17:0717:34KTX-Eum 75327 phút8,400 won
18:4219:11ITX-Maum 182129 phút
19:0419:30KTX-Eum 84626 phút8,400 won
21:0421:31ITX-Maum 172127 phút4,800 won
21:3221:58KTX-Eum 84826 phút8,400 won
22:2922:56Nuriro 185527 phút
22:5223:16KTX-Eum 75524 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0507:31KTX-Eum 84026 phút8,400 won
07:5508:22Nuriro 178127 phút4,800 won
10:0410:30KTX-Eum 84226 phút8,400 won
10:2710:56Nuriro 186129 phút
10:5911:24KTX-Eum 75125 phút8,400 won
12:2012:47KTX-Eum 88427 phút8,400 won
14:0214:29KTX-Eum 84427 phút8,400 won
15:4016:07KTX-Eum 88627 phút8,400 won
16:1616:43Nuriro 186327 phút
16:4517:11KTX-Eum 88826 phút8,400 won
17:0717:34KTX-Eum 75327 phút8,400 won
18:1718:45Saemaeul 250328 phút4,800 won
18:4219:11ITX-Maum 183129 phút
19:0419:30KTX-Eum 84626 phút8,400 won
21:0421:31ITX-Maum 172127 phút4,800 won
21:3221:58KTX-Eum 84826 phút8,400 won
22:2922:56Nuriro 185527 phút
22:5223:16KTX-Eum 75524 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.