Donghae (동해) → Manjong (만종): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:35 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 30 phút | 20,000 won |
| 10:04 | 11:29 | KTX-Eum 842 | 1 giờ 25 phút | 20,000 won |
| 14:02 | 15:28 | KTX-Eum 844 | 1 giờ 26 phút | 20,000 won |
| 19:04 | 20:34 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 30 phút | 20,000 won |
| 21:32 | 23:00 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 28 phút | 20,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:35 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 30 phút | 20,000 won |
| 10:04 | 11:29 | KTX-Eum 842 | 1 giờ 25 phút | 20,000 won |
| 12:20 | 13:41 | KTX-Eum 884 | 1 giờ 21 phút | 20,000 won |
| 14:02 | 15:28 | KTX-Eum 844 | 1 giờ 26 phút | 20,000 won |
| 15:40 | 16:56 | KTX-Eum 886 | 1 giờ 16 phút | 20,000 won |
| 16:45 | 18:19 | KTX-Eum 888 | 1 giờ 34 phút | 20,000 won |
| 19:04 | 20:34 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 30 phút | 20,000 won |
| 21:32 | 23:00 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 28 phút | 20,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.