Donghae (동해) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Donghae (동해) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:30
Chuyến cuối (Ngày thường)19:18
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất2 giờ 26 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3009:37ITX-Maum 18223 giờ 7 phút35,500 won
10:2312:52KTX-Eum 7522 giờ 29 phút35,500 won
12:1215:33ITX-Maum 18023 giờ 21 phút35,500 won
15:3918:06KTX-Eum 7542 giờ 27 phút35,500 won
17:2020:52ITX-Maum 18043 giờ 32 phút35,500 won
18:0321:37ITX-Maum 18063 giờ 34 phút35,500 won
19:1821:44KTX-Eum 7562 giờ 26 phút35,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3009:37ITX-Maum 18223 giờ 7 phút35,500 won
10:2312:52KTX-Eum 7522 giờ 29 phút35,500 won
12:1215:33ITX-Maum 18023 giờ 21 phút35,500 won
15:3918:06KTX-Eum 7542 giờ 27 phút35,500 won
17:2020:52ITX-Maum 18143 giờ 32 phút35,500 won
18:0321:37ITX-Maum 18063 giờ 34 phút35,500 won
19:1821:44KTX-Eum 7562 giờ 26 phút35,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.