Taehwagang (태화강) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa

Taehwagang (태화강) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:16
Chuyến cuối (Ngày thường)20:24
Số chuyến (Ngày thường)7
Thời gian ngắn nhất2 giờ 24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1609:35ITX-Maum 18013 giờ 19 phút35,500 won
08:3410:58KTX-Eum 7512 giờ 24 phút35,500 won
10:3714:15ITX-Maum 18033 giờ 38 phút35,500 won
12:0815:19ITX-Maum 18053 giờ 11 phút35,500 won
14:4117:06KTX-Eum 7532 giờ 25 phút35,500 won
16:3820:09ITX-Maum 18073 giờ 31 phút35,500 won
20:2422:51KTX-Eum 7552 giờ 27 phút35,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1609:35ITX-Maum 18013 giờ 19 phút35,500 won
08:3410:58KTX-Eum 7512 giờ 24 phút35,500 won
10:3714:15ITX-Maum 18033 giờ 38 phút35,500 won
12:0815:19ITX-Maum 18053 giờ 11 phút35,500 won
14:4117:06KTX-Eum 7532 giờ 25 phút35,500 won
16:3820:09ITX-Maum 18073 giờ 31 phút35,500 won
20:2422:51KTX-Eum 7552 giờ 27 phút35,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.