Donghae (동해) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 09:11 | Mugunghwa 1672 | 3 giờ 16 phút | 18,400 won |
| 07:43 | 10:53 | ITX-Maum 1642 | 3 giờ 10 phút | 18,400 won |
| 13:43 | 17:03 | Mugunghwa 1674 | 3 giờ 20 phút | 18,400 won |
| 15:06 | 18:25 | Mugunghwa 1676 | 3 giờ 19 phút | 18,400 won |
| 18:26 | 21:42 | Mugunghwa 1678 | 3 giờ 16 phút | 18,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 09:11 | Mugunghwa 1672 | 3 giờ 16 phút | 18,400 won |
| 07:43 | 10:53 | ITX-Maum 1642 | 3 giờ 10 phút | 18,400 won |
| 13:43 | 17:03 | Mugunghwa 1674 | 3 giờ 20 phút | 18,400 won |
| 15:06 | 18:25 | Mugunghwa 1676 | 3 giờ 19 phút | 18,400 won |
| 18:26 | 21:42 | Mugunghwa 1678 | 3 giờ 16 phút | 18,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.