Dongtan (동탄) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 19 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:47 | 08:06 | Ktx 301 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 07:11 | 09:30 | KTX-Sancheon 305 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 07:23 | 09:53 | Ktx 307 | 2 giờ 30 phút | 48,000 won |
| 07:44 | 09:57 | KTX-Sancheon 309 | 2 giờ 13 phút | 48,000 won |
| 08:22 | 10:52 | KTX-Sancheon 313 | 2 giờ 30 phút | 48,000 won |
| 09:23 | 11:52 | KTX-Sancheon 371 | 2 giờ 29 phút | 47,700 won |
| 10:48 | 13:01 | KTX-Sancheon 321 | 2 giờ 13 phút | 48,000 won |
| 13:08 | 15:16 | KTX-Sancheon (A-type) 327 | 2 giờ 8 phút | 47,700 won |
| 13:47 | 16:06 | KTX-Sancheon 331 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 15:51 | 17:58 | KTX-Sancheon 339 | 2 giờ 7 phút | 48,000 won |
| 16:09 | 18:31 | Ktx 341 | 2 giờ 22 phút | 47,700 won |
| 17:10 | 19:33 | KTX-Sancheon 345 | 2 giờ 23 phút | 48,000 won |
| 18:42 | 21:06 | Ktx 351 | 2 giờ 24 phút | 48,000 won |
| 18:55 | 21:23 | KTX-Sancheon (A-type) 353 | 2 giờ 28 phút | 48,000 won |
| 19:33 | 21:45 | KTX-Sancheon (A-type) 355 | 2 giờ 12 phút | 48,000 won |
| 20:46 | 23:21 | KTX-Sancheon 359 | 2 giờ 35 phút | 48,000 won |
| 21:17 | 23:36 | KTX-Sancheon 361 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 22:18 | 00:24 | KTX-Sancheon (A-type) 365 | 2 giờ 6 phút | 48,000 won |
| 22:57 | 01:08 | KTX-Sancheon (A-type) 367 | 2 giờ 11 phút | 48,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:47 | 08:06 | Ktx 301 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 06:47 | 09:10 | KTX-Sancheon 369 | 2 giờ 23 phút | 48,000 won |
| 07:11 | 09:30 | KTX-Sancheon 305 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 07:23 | 09:53 | Ktx 307 | 2 giờ 30 phút | 48,000 won |
| 07:44 | 09:57 | KTX-Sancheon 309 | 2 giờ 13 phút | 48,000 won |
| 08:22 | 10:52 | KTX-Sancheon 313 | 2 giờ 30 phút | 48,000 won |
| 09:23 | 11:52 | KTX-Sancheon 371 | 2 giờ 29 phút | 47,700 won |
| 10:48 | 13:01 | Ktx 4021 | 2 giờ 13 phút | 48,000 won |
| 12:21 | 14:46 | KTX-Sancheon 373 | 2 giờ 25 phút | 48,000 won |
| 13:08 | 15:16 | KTX-Sancheon (A-type) 327 | 2 giờ 8 phút | 47,700 won |
| 13:47 | 16:06 | KTX-Sancheon 331 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 15:51 | 17:58 | KTX-Sancheon 339 | 2 giờ 7 phút | 48,000 won |
| 16:09 | 18:31 | Ktx 341 | 2 giờ 22 phút | 47,700 won |
| 16:52 | 19:43 | KTX-Sancheon (A-type) 375 | 2 giờ 51 phút | 42,700 won |
| 17:10 | 19:33 | KTX-Sancheon 345 | 2 giờ 23 phút | 48,000 won |
| 18:42 | 21:06 | Ktx 351 | 2 giờ 24 phút | 48,000 won |
| 18:55 | 21:23 | KTX-Sancheon 4053 | 2 giờ 28 phút | 48,000 won |
| 19:17 | 21:31 | KTX-Sancheon 377 | 2 giờ 14 phút | 48,000 won |
| 19:33 | 21:45 | KTX-Sancheon (A-type) 355 | 2 giờ 12 phút | 48,000 won |
| 19:42 | 22:00 | KTX-Sancheon 379 | 2 giờ 18 phút | 48,000 won |
| 20:46 | 23:21 | Ktx 4059 | 2 giờ 35 phút | 48,000 won |
| 21:17 | 23:36 | KTX-Sancheon 361 | 2 giờ 19 phút | 48,000 won |
| 22:18 | 00:24 | KTX-Sancheon 4065 | 2 giờ 6 phút | 48,000 won |
| 22:57 | 01:08 | KTX-Sancheon (A-type) 367 | 2 giờ 11 phút | 48,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.