Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa

Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Cheonanasan (천안아산)05:5623:132316 phút
Suseo (수서)00:0323:034517 phút
Osong (오송)05:4722:572422 phút
Daejeon (대전)05:4722:572534 phút
Gongju (공주)05:5621:26940 phút
Seodaejeon (서대전)09:5616:29241 phút
Iksan (익산)05:5623:131653 phút
Gimcheongumi (김천구미)07:1122:181059 phút
Jeongeup (정읍)06:5619:5861 giờ 10 phút
Nonsan (논산)09:5616:2921 giờ 16 phút
Seodaegu (서대구)09:2316:0931 giờ 16 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:4722:57251 giờ 24 phút
Jeonju (전주)06:5619:2631 giờ 24 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)05:5623:13131 giờ 29 phút
Gyeongju (경주)05:4721:1781 giờ 44 phút
Ulsan (울산)05:4721:17131 giờ 49 phút
Namwon (남원)06:5619:2631 giờ 51 phút
Pohang (포항)06:4718:5532 giờ 2 phút
Miryang (밀양)07:1119:4232 giờ 5 phút
Busan (부산)05:4722:57192 giờ 6 phút
Mokpo (목포)06:5621:2662 giờ 10 phút
Suncheon (순천)06:5619:2632 giờ 22 phút
Changwonjungang (창원중앙)07:1119:4232 giờ 33 phút
Gupo (구포)16:5216:5212 giờ 36 phút
Changwon (창원)12:2119:4222 giờ 44 phút
Masan (마산)07:1119:4232 giờ 46 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:5619:2632 giờ 46 phút
Jinju (진주)07:1119:4233 giờ 12 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.