Dongtan (동탄) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Dongtan (동탄) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:47
Chuyến cuối (Ngày thường)22:57
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4707:12Ktx 3011 giờ 25 phút32,800 won
06:4708:12KTX-Sancheon (A-type) 3911 giờ 25 phút32,800 won
07:1108:42KTX-Sancheon 3051 giờ 31 phút32,800 won
07:1108:42KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 31 phút32,700 won
07:2308:58Ktx 3071 giờ 35 phút32,800 won
07:4409:09KTX-Sancheon 3091 giờ 25 phút32,800 won
08:2209:57KTX-Sancheon 3131 giờ 35 phút32,800 won
09:2310:56KTX-Sancheon 3711 giờ 33 phút32,500 won
10:4812:19KTX-Sancheon 3211 giờ 31 phút32,800 won
12:2113:56KTX-Sancheon 3831 giờ 35 phút32,700 won
13:0814:33KTX-Sancheon (A-type) 3271 giờ 25 phút32,500 won
13:4715:17KTX-Sancheon 3311 giờ 30 phút32,800 won
15:5117:15KTX-Sancheon 3391 giờ 24 phút32,800 won
16:0917:41Ktx 3411 giờ 32 phút32,500 won
16:5218:21KTX-Sancheon (A-type) 3951 giờ 29 phút32,800 won
17:1018:45KTX-Sancheon 3451 giờ 35 phút32,800 won
18:4220:12Ktx 3511 giờ 30 phút32,800 won
18:5520:30KTX-Sancheon (A-type) 3531 giờ 35 phút32,800 won
18:5520:30KTX-Sancheon 3971 giờ 35 phút32,800 won
19:3320:57KTX-Sancheon (A-type) 3551 giờ 24 phút32,800 won
19:4221:11KTX-Sancheon 3871 giờ 29 phút32,700 won
20:4622:26KTX-Sancheon 3591 giờ 40 phút32,800 won
21:1722:42KTX-Sancheon 3611 giờ 25 phút32,800 won
22:1823:42KTX-Sancheon (A-type) 3651 giờ 24 phút32,800 won
22:5700:26KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 29 phút32,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4707:12Ktx 3011 giờ 25 phút32,800 won
06:4708:12KTX-Sancheon 3691 giờ 25 phút32,800 won
06:4708:12KTX-Sancheon (A-type) 3911 giờ 25 phút32,800 won
07:1108:42KTX-Sancheon 3051 giờ 31 phút32,800 won
07:1108:42KTX-Sancheon (A-type) 3811 giờ 31 phút32,700 won
07:2308:58Ktx 3071 giờ 35 phút32,800 won
07:4409:09KTX-Sancheon 3091 giờ 25 phút32,800 won
08:2209:57KTX-Sancheon 3131 giờ 35 phút32,800 won
09:2310:56KTX-Sancheon 3711 giờ 33 phút32,500 won
10:4812:19Ktx 40211 giờ 31 phút32,800 won
12:2113:56KTX-Sancheon 3731 giờ 35 phút32,800 won
12:2113:56KTX-Sancheon 3831 giờ 35 phút32,700 won
13:0814:33KTX-Sancheon (A-type) 3271 giờ 25 phút32,500 won
13:4715:17KTX-Sancheon 3311 giờ 30 phút32,800 won
15:5117:15KTX-Sancheon 3391 giờ 24 phút32,800 won
16:0917:41Ktx 3411 giờ 32 phút32,500 won
16:5218:21KTX-Sancheon (A-type) 3751 giờ 29 phút32,700 won
16:5218:21KTX-Sancheon (A-type) 3951 giờ 29 phút32,800 won
17:1018:45KTX-Sancheon 3451 giờ 35 phút32,800 won
18:4220:12Ktx 3511 giờ 30 phút32,800 won
18:5520:30KTX-Sancheon 3971 giờ 35 phút32,800 won
18:5520:30KTX-Sancheon 40531 giờ 35 phút32,800 won
19:1720:43KTX-Sancheon 3771 giờ 26 phút32,800 won
19:3320:57KTX-Sancheon (A-type) 3551 giờ 24 phút32,800 won
19:4221:11KTX-Sancheon 3791 giờ 29 phút32,800 won
19:4221:11KTX-Sancheon 3871 giờ 29 phút32,700 won
20:4622:26Ktx 40591 giờ 40 phút32,800 won
21:1722:42KTX-Sancheon 3611 giờ 25 phút32,800 won
22:1823:42KTX-Sancheon 40651 giờ 24 phút32,800 won
22:5700:26KTX-Sancheon (A-type) 3671 giờ 29 phút32,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.