Dongtan (동탄) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:56 | 06:37 | KTX-Sancheon 603 | 41 phút | 17,000 won |
| 08:48 | 09:32 | KTX-Sancheon 609 | 44 phút | 17,000 won |
| 10:37 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 50 phút | 17,000 won |
| 10:37 | 11:27 | KTX-Sancheon 663 | 50 phút | 16,900 won |
| 17:27 | 18:07 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 40 phút | 17,000 won |
| 18:22 | 19:03 | Ktx 625 | 41 phút | 17,000 won |
| 19:26 | 20:12 | KTX-Sancheon 627 | 46 phút | 17,000 won |
| 19:26 | 20:12 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 46 phút | 16,900 won |
| 21:26 | 22:07 | KTX-Sancheon 631 | 41 phút | 17,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:56 | 06:37 | KTX-Sancheon 603 | 41 phút | 17,000 won |
| 08:48 | 09:32 | KTX-Sancheon 609 | 44 phút | 17,000 won |
| 10:37 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 50 phút | 17,000 won |
| 10:37 | 11:27 | KTX-Sancheon 663 | 50 phút | 16,900 won |
| 17:27 | 18:07 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 40 phút | 17,000 won |
| 18:22 | 19:03 | Ktx 625 | 41 phút | 17,000 won |
| 19:26 | 20:12 | KTX-Sancheon 627 | 46 phút | 17,000 won |
| 19:26 | 20:12 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 46 phút | 16,900 won |
| 21:26 | 22:07 | KTX-Sancheon 631 | 41 phút | 17,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.