Dongtan (동탄) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Dongtan (동탄) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:56
Chuyến cuối (Ngày thường)23:13
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5607:28KTX-Sancheon 6031 giờ 32 phút36,100 won
06:5608:37KTX-Sancheon 6051 giờ 41 phút36,100 won
08:4810:29KTX-Sancheon 6091 giờ 41 phút36,100 won
09:5612:23Ktx 6512 giờ 27 phút35,400 won
10:3712:16KTX-Sancheon (A-type) 6111 giờ 39 phút36,100 won
14:2615:55KTX-Sancheon 6191 giờ 29 phút36,100 won
16:2918:42KTX-Sancheon (A-type) 6532 giờ 13 phút35,400 won
17:2719:03KTX-Sancheon (A-type) 6231 giờ 36 phút36,100 won
18:2219:54Ktx 6251 giờ 32 phút36,100 won
19:2621:09KTX-Sancheon 6271 giờ 43 phút36,100 won
19:5821:28KTX-Sancheon 6291 giờ 30 phút36,100 won
21:2622:58KTX-Sancheon 6311 giờ 32 phút36,100 won
23:1300:42Ktx 6351 giờ 29 phút36,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5607:28KTX-Sancheon 6031 giờ 32 phút36,100 won
06:5608:37KTX-Sancheon 6051 giờ 41 phút36,100 won
08:4810:29KTX-Sancheon 6091 giờ 41 phút36,100 won
09:5612:23Ktx 6512 giờ 27 phút35,400 won
10:3712:16KTX-Sancheon (A-type) 6111 giờ 39 phút36,100 won
14:2615:55KTX-Sancheon 6191 giờ 29 phút36,100 won
14:2615:55KTX-Sancheon 96191 giờ 29 phút36,100 won
16:2918:42KTX-Sancheon (A-type) 6532 giờ 13 phút35,400 won
17:2719:03KTX-Sancheon (A-type) 6231 giờ 36 phút36,100 won
18:2219:54Ktx 6251 giờ 32 phút36,100 won
19:2621:09KTX-Sancheon 6271 giờ 43 phút36,100 won
19:5821:28KTX-Sancheon 6291 giờ 30 phút36,100 won
21:2622:58KTX-Sancheon 6311 giờ 32 phút36,100 won
23:1300:42Ktx 6351 giờ 29 phút36,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.