Dongtan (동탄) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:42 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:11 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 3 giờ 12 phút | 46,300 won |
| 12:21 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 3 giờ 23 phút | 46,300 won |
| 19:42 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 3 giờ 17 phút | 46,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:11 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 3 giờ 12 phút | 46,300 won |
| 12:21 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 3 giờ 23 phút | 46,300 won |
| 19:42 | 22:59 | KTX-Sancheon 387 | 3 giờ 17 phút | 46,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.