Dongtan (동탄) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 08:49 | KTX-Sancheon (A-type) 391 | 2 giờ 2 phút | 42,500 won |
| 16:52 | 18:59 | KTX-Sancheon (A-type) 395 | 2 giờ 7 phút | 42,500 won |
| 18:55 | 21:08 | KTX-Sancheon 397 | 2 giờ 13 phút | 42,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 08:49 | KTX-Sancheon (A-type) 391 | 2 giờ 2 phút | 42,500 won |
| 16:52 | 18:59 | KTX-Sancheon (A-type) 395 | 2 giờ 7 phút | 42,500 won |
| 18:55 | 21:08 | KTX-Sancheon 397 | 2 giờ 13 phút | 42,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.